Dung dịch Aluminum Acetate (Dung dịch Burow's) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

8006-13-1

CAS

38661-72-2

Dung dịch Aluminum Acetate (Dung dịch Burow's)

ALUMINUM ACETATE SOLUTION

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtDung dịch Aluminum Acetate (Dung dịch Burow's)1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Co thắt và làm se khít lỗ chân lông, giúp giảm tiết dầu
  • Sát khuẩn và chống viêm, hỗ trợ điều trị mụn và da nhiễm trùng
  • Giảm ngứa, nóng và kích ứng do các bệnh da liễu như eczema
  • Tăng cường quá trình lành vết thương và phục hồi da
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da nếu sử dụng quá liều hoặc thường xuyên
  • Không nên dùng trên da quá nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Nên tránh tiếp xúc với vùng mắt vì có thể gây chứng đỏ mắt
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định