Nhôm Behenate vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C66H129AlO6

Khối lượng phân tử

1045.7 g/mol

CAS

18990-72-2

CAS

112-47-0

Nhôm Behenate

ALUMINUM BEHENATE

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtNhôm BehenateDecanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định nhũ tương, giúp dầu và nước không tách biệt
  • Kiểm soát độ nhớt tạo ra kết cấu mịn và dễ sử dụng
  • Ngăn chặn hiện tượng caking, đảm bảo lớp phủ đều
  • Tăng cường độ bền màu và lâu trôi của trang điểm
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da dầu
  • Nên hạn chế sử dụng hàng ngày trên vùng mặt dễ mụn
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy sạch kỹ lưỡng
An toàn