Công thức phân tử
Al2ClH7O6
Khối lượng phân tử
192.47 g/mol
CAS
12042-91-0
Công thức phân tử
Al8Cl8H20O20Zr
Khối lượng phân tử
930.8 g/mol
CAS
98106-55-9
| Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) ALUMINUM CHLOROHYDRATE | Aluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro) ALUMINUM ZIRCONIUM OCTACHLOROHYDRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) | Aluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro) |
| Phân loại | Hoạt chất | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Aluminum Zirconium là phiên bản hiện đại hơn của Aluminum Chlorohydrate, có hiệu quả cao hơn, kích ứng thấp hơn, nhưng đắt hơn