2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)
Hoạt chấtEU ✓

Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)

ALUMINUM CHLOROHYDRATE

Aluminum Chlorohydrate là một muối nhôm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm khử mùi và chống mồ hôi. Đây là hợp chất hoạt động chính trong hầu hết các loại lăn khử mùi truyền thống, có khả năng giảm tiết mồ hôi bằng cách tạo thành những tinh thể trong lỗ chân lông. Thành phần này được cấp phép và sử dụng an toàn ở nồng độ phù hợp theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Cấu trúc phân tử ALUMINUM CHLOROHYDRATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Al2ClH7O6

Khối lượng phân tử

192.47 g/mol

Tên IUPAC

dialuminum;chloride;pentahydroxide;hydrate

CAS

12042-91-0

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

EU cho phép sử dụng tối đa 25% (tính the

Tổng quan

Aluminum Chlorohydrate (ACH) là một muối nhôm hóa trị +3 được phát triển từ những năm 1930 và trở thành thành phần chủ yếu trong các sản phẩm khử mùi trên toàn thế giới. Nó hoạt động bằng cách hình thành các tinh thể không tan trong lỗ chân lông, tạm thời giảm lượng mồ hôi tiết ra. Trong khi đó, các nhóm hydroxyl và chloride giúp tăng cường khả năng kháng khuẩn, góp phần vào hiệu quả khử mùi tổng thể. Thành phần này đã được kiểm duyệt an toàn bởi FDA, EFSA và các cơ quan quản lý mỹ phẩm hàng đầu khi sử dụng ở nồng độ phù hợp (6-25%). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số tổ chức health-conscious khuyến nghị hạn chế sử dụng do những lo ngại dài hạn, mặc dù các nghiên cứu gần đây không tìm thấy bằng chứng rõ ràng về nguy hiểm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm mồ hôi hiệu quả bằng cách tạo nút tiết mồ hôi tạm thời
  • Khử mùi và làm sạch vùng da dưới cánh tay
  • Giữ da khô ráo suốt cả ngày
  • Giá thành rẻ và hiệu quả cao so với các thành phần khác
  • Tính ổn định cao, không gây tình trạng vàng áo

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, cần sử dụng ở nồng độ an toàn
  • Dễ gây bít tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá mức
  • Không nên sử dụng ngay sau cạo lông hoặc tẩy lông

Cơ chế hoạt động

Khi Aluminum Chlorohydrate tiếp xúc với nước từ mồ hôi, nó phản ứng axit-base và tạo thành các hợp chất hydrated aluminum oxides. Những hợp chất này tạo thành một lớp tinh thể trong lỗ chân lông và ống tuyến mồ hôi, tạm thời làm giảm dòng mồ hôi từ 20-40%. Cơ chế này là tạm thời vì lớp tinh thể sẽ bị làm sạch khi tắm. Bên cạnh đó, Aluminum Chlorohydrate cũng có tính chất astringent, giúp co khít lỗ chân lông và tạo cảm giác da khô ráo. Nó cũng trợ giúp hoạt tính kháng khuẩn nhẹ, từ đó giảm bớt hôi do vi khuẩn sinh ra.

Nghiên cứu khoa học

Hơn 70 năm sử dụng và hàng trăm nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của Aluminum Chlorohydrate. Một meta-analysis năm 2019 từ Journal of Cosmetic Dermatology xác nhận rằng ở nồng độ 6-25%, nó an toàn và hiệu quả. Các nghiên cứu mới nhất không tìm thấy liên kết rõ ràng giữa sử dụng antiperspirant chứa nhôm và các bệnh như Alzheimer hay ung thư vú, mặc dù nghiên cứu vẫn tiếp tục. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy Aluminum Chlorohydrate không gây dermal penetration đáng kể ở những nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm, giảm thiểu rủi ro hệ thống.

Cách Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

6-25% (tính theo Al), với nồng độ phổ biến nhất là 12-20% trong các sản phẩm deodorant/antiperspirant

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

Thường xuyên hàng ngày, 1 lần sáng hoặc tối, một số sản phẩm có thể sử dụng 2 lần/ngày

Kết hợp tốt với

Cyclopentasiloxane (D5)EWG 4TalcEWG 3TriclosanEWG 7ZINC RICINOLEATE

So sánh với thành phần khác

Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)vsALUMINUM ZIRCONIUM TRICHOLOROHYDREX GLY

Aluminum Zirconium là phiên bản hiện đại hơn của Aluminum Chlorohydrate, có hiệu quả cao hơn, kích ứng thấp hơn, nhưng đắt hơn

Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)vsTALC

Talc chỉ hỗ trợ hấp thụ độ ẩm, không giảm mồ hôi như Aluminum Chlorohydrate

Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)vsMINERAL SALTS (POTASSIUM ALUM)

Potassium Alum là thành phần tự nhiên nhưng hiệu quả thấp hơn, phù hợp cho da nhạy cảm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng (Cosmetic Ingredient Database)Cosmetics EuropeFDA Cosmetics - Over-The-Counter Drug ReviewPersonal Care Products Council
  • Antiperspirant and Deodorant Drug Products - OTC— FDA
  • CosIng Database - ALUMINUM CHLOROHYDRATE— European Commission
  • Safety Assessment of Aluminum Compounds— PCPC

CAS: 12042-91-0 · EC: 234-933-1 · PubChem: 71586946

Bạn có biết?

Aluminum Chlorohydrate được phát triển vào năm 1932 và nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn vàng của ngành deodorant/antiperspirant trong suốt gần một thế kỷ

Nó là một trong những hoạt chất OTC được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, có mặt trong hơn 90% các sản phẩm khử mùi truyền thống

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)

Old Spice

Old Spice Swagger Spray

Có theo dõi giá
Deliplus

nora chairi

Có theo dõi giá
Déodorant anti-transpirant, stress protect 48h
Nivea

Déodorant anti-transpirant, stress protect 48h

Có theo dõi giá
Anti-transpirant Narta Peau parfaite
L'Oréal

Anti-transpirant Narta Peau parfaite

Có theo dõi giá
Anti-transpirant Narta Homme Peau parfaite
L'Oréal

Anti-transpirant Narta Homme Peau parfaite

Có theo dõi giá
Dry Resist 48H Homme
Narta

Dry Resist 48H Homme

Có theo dõi giá
Fruit du dragon Anti-transpirant, anti-traces
Marque Repère

Fruit du dragon Anti-transpirant, anti-traces

Có theo dõi giá
Vichy Homme

Déodorant Homme 72h

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER