Nhôm Điacetat vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H8AlO5

Khối lượng phân tử

163.08 g/mol

CAS

142-03-0

Công thức phân tử

C4H6BrNO4

Khối lượng phân tử

212.00 g/mol

CAS

30007-47-7

Nhôm Điacetat

ALUMINUM DIACETATE

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE

Tên tiếng ViệtNhôm Điacetat5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/54/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và bảo quản hiệu quả, giúp sản phẩm bền lâu hơn
  • Co da và se khít lỗ chân lông, giảm sự tiết dầu
  • Hỗ trợ kiểm soát mụn và cải thiện tính sạch của da
  • Ổn định công thức mỹ phẩm, ngăn ngừa sự phân huỷ
  • Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm mốc mạnh mẽ
  • Ổn định công thức trong thời gian dài
  • Giảm nhu cầu sử dụng các bảo quản phổ biến khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, cần sử dụng ở nồng độ thích hợp
  • Có khả năng gây khô da nếu dùng nồng độ cao hoặc quá thường xuyên
  • Không phù hợp cho những người bị dị ứng đối với muối nhôm
  • Tiềm năng kích ứng da, đặc biệt ở da nhạy cảm
  • Không được ưa chuộng trong mỹ phẩm tự nhiên/sạch
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân