Nhôm Dicetyl Phosphate vs Dicaprate Hexanediyl 1,2

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C96H198AlO12P3

Khối lượng phân tử

1664.5 g/mol

CAS

26527-54-8

Công thức phân tử

C26H50O4

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

Nhôm Dicetyl Phosphate

ALUMINUM DICETYL PHOSPHATE

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

Tên tiếng ViệtNhôm Dicetyl PhosphateDicaprate Hexanediyl 1,2
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score
Gây mụn2/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định nhũ tương, tăng độ bền sản phẩm
  • Cải thiện cảm giác mềm mại trên da
  • Giúp giữ độ ẩm và dưỡng ẩm
  • Tăng kết cấu và sự dễ chịu của công thức
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Tạo cảm giác mịn và êm ái khi sử dụng
  • Giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt chất khác
Lưu ýAn toànAn toàn