2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNhôm Dicetyl Phosphate
Làm mềmEU ✓

Nhôm Dicetyl Phosphate

ALUMINUM DICETYL PHOSPHATE

Aluminum Dicetyl Phosphate là một chất ổn định nhũ tương được tạo từ phản ứng giữa axit phosphoric và các chuỗi carbon dài (cetyl). Đây là một thành phần giúp giữ cho các dầu và nước trong công thức mỹ phẩm không bị tách lớp, duy trì độ ổn định của sản phẩm. Thành phần này thường được sử dụng trong các kem dưỡng, kem chống nắng và các sản phẩm nhũ tương phức tạp.

Cấu trúc phân tử ALUMINUM DICETYL PHOSPHATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C96H198AlO12P3

Khối lượng phân tử

1664.5 g/mol

Tên IUPAC

aluminum tris(dihexadecyl phosphate)

CAS

26527-54-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Aluminum Dicetyl Phosphate là một công thức muối của axit phosphoric với các chuỗi cetyl dài, được sử dụng chủ yếu như một chất ổn định nhũ tương trong các sản phẩm mỹ phẩm. Thành phần này tạo ra một lớp bảo vệ xung quanh các giọt dầu, ngăn chúng tập hợp lại với nhau. Đây là một thành phần không hoạt động - có nghĩa là nó không cung cấp lợi ích làm đẹp trực tiếp mà thay vào đó giúp sản phẩm duy trì công thức ổn định trong suốt thời gian lưu trữ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định nhũ tương, tăng độ bền sản phẩm
  • Cải thiện cảm giác mềm mại trên da
  • Giúp giữ độ ẩm và dưỡng ẩm
  • Tăng kết cấu và sự dễ chịu của công thức

Cơ chế hoạt động

Aluminum Dicetyl Phosphate hoạt động như một chất hóa học có cả đặc tính yêu thích dầu (lipophilic) lẫn yêu thích nước (hydrophilic). Phần chuỗi cetyl dài hòa tan vào pha dầu trong khi phần phosphate tương tác với pha nước, tạo ra một lớp bảo vệ hình học xung quanh các hạt dầu. Điều này ngăn chặn quá trình tách nhũ tương - khi dầu và nước phân tách thành những lớp riêng biệt - và duy trì sự đồng nhất của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các chất ổn định nhũ tương phosphate như Aluminum Dicetyl Phosphate được công nhân rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm vì khả năng ổn định hoàn hảo của chúng. Các nghiên cứu về độ ổn định nhũ tương cho thấy rằng những chất này tạo ra các nhũ tương có tính ổn định cao hơn so với các chất ổn định truyền thống và ít có khả năng gây kích ứng da.

Cách Nhôm Dicetyl Phosphate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Nhôm Dicetyl Phosphate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng liên tục

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1STEARYL ALCOHOL

So sánh với thành phần khác

Nhôm Dicetyl PhosphatevsCETYL ALCOHOL

Aluminum Dicetyl Phosphate là một chất ổn định nhũ tương hoàn toàn, trong khi Cetyl Alcohol là một cồn béo có cả lợi ích ổn định và dưỡng ẩm cho da

Nhôm Dicetyl PhosphatevsEMULSIFYING WAX

Cả hai đều là các chất ổn định nhũ tương nhưng Aluminum Dicetyl Phosphate là một hoạt chất đơn lẻ, trong khi Emulsifying Wax là một hỗn hợp

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • INCIDecoder - INCI Ingredient Dictionary— INCIDecoder

CAS: 26527-54-8 · PubChem: 517452

Bạn có biết?

Mặc dù tên gọi chứa từ 'nhôm' (aluminum), thành phần này không cung cấp bất kỳ lợi ích nào liên quan đến kim loại, và số lượng nhôm quá nhỏ để có bất kỳ ảnh hưởng nào đến da

Tên INCI 'Dicetyl' có nghĩa là hai chuỗi cetyl (mỗi chuỗi 16 carbon), làm cho nó trở thành một phân tử khá lớn không thể xuyên thấu vào da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER