Aluminum Dimyristate vs Talc
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C28H55AlO5
Khối lượng phân tử
498.7 g/mol
CAS
56639-51-1
CAS
14807-96-6
| Aluminum Dimyristate ALUMINUM DIMYRISTATE | Talc TALC | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Aluminum Dimyristate | Talc |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều chống caking, nhưng Aluminum Dimyristate an toàn hơn vì không có mối lo ngại về ung thư như talc. Talc tự nhiên hơn nhưng đã bị liên kết với các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.