Aluminum Dimyristate vs Talc

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C28H55AlO5

Khối lượng phân tử

498.7 g/mol

CAS

56639-51-1

CAS

14807-96-6

Aluminum Dimyristate

ALUMINUM DIMYRISTATE

Talc

TALC

Tên tiếng ViệtAluminum DimyristateTalc
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score4/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngBảo vệ da
Lợi ích
  • Ngăn chặn hiện tượng cục lại và tăng độ thơm của bột
  • Ổn định các hỗn hợp乳 và cải thiện kết cấu
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả
  • Tạo độ mờ và vẻ ngoài mịn màng cho sản phẩm
  • Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả
  • Tạo cảm giác khô thoáng trên da
  • Giúp che phủ lỗ chân lông và tạo lớp nền mịn
  • Kéo dài độ bền của lớp trang điểm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài với bột anh đào chứa nhôm cần tránh hít vào
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần đảm bảo sản phẩm không chứa asbestos
  • Có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải

Nhận xét

Cả hai đều chống caking, nhưng Aluminum Dimyristate an toàn hơn vì không có mối lo ngại về ung thư như talc. Talc tự nhiên hơn nhưng đã bị liên kết với các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.