ALUMINUM DIMYRISTATE
Aluminum Dimyristate là một muối nhôm của axit myristin, hoạt động như chất chống caking và ổn định乳 hóa trong các sản phẩm mỹ phẩm. Thành phần này giúp kiểm soát độ nhớt, tạo độ mờ và ngăn chặn việc cục lại của bột. Nó thường được sử dụng trong phấn phủ, phấn má, các sản phẩm làm sạch và mỹ phẩm decorative.
Công thức phân tử
C28H55AlO5
Khối lượng phân tử
498.7 g/mol
Tên IUPAC
aluminum;bis(tetradecanoate);hydroxide
CAS
56639-51-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Aluminum Dimyristate là một chất phụ gia được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ vào khả năng chống caking và ổn định乳 hóa. Đây là một muối nhôm được bắt nguồn từ axit myristin, một axit béo tự nhiên. Thành phần này đặc biệt quý giá trong các sản phẩm bột và các công thức cần độ ổn định cao.
Aluminum Dimyristate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ xung quanh các hạt bột, ngăn chặn việc chúng dính vào nhau hoặc bị ẩm. Trong các乳 hóa, nó hoạt động như một chất ổn định bằng cách cải thiện sự phân tán của các hạt và ngăn chặn tách dầu. Khả năng kiểm soát độ nhớt của nó giúp tạo ra kết cấu mịn, dễ thoa và có tính thẩm mỹ cao.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của nhôm trong mỹ phẩm cho thấy rằng khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp, Aluminum Dimyristate là an toàn cho da. Khía cạnh então quan trọng là tránh hít vào bột chứa nhôm trong thời gian dài. FDA và các cơ quan điều tiết châu Âu công nhận sự an toàn của thành phần này khi được sử dụng theo đúng cách.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm bột, tùy thuộc vào loại công thức cụ thể
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Được sử dụng hàng ngày như một phần của các sản phẩm chứa nó
Cả hai đều chống caking, nhưng Aluminum Dimyristate an toàn hơn vì không có mối lo ngại về ung thư như talc. Talc tự nhiên hơn nhưng đã bị liên kết với các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
Mica cung cấp hiệu ứng nhấp nháy, trong khi Aluminum Dimyristate tập trung vào tính ổn định và chống caking. Cả hai thường được sử dụng cùng nhau.
CAS: 56639-51-1 · EC: 260-305-1 · PubChem: 73415787
Bạn có biết?
Aluminum Dimyristate là một trong những thành phần 'ẩn' trong các sản phẩm bột mà hầu hết mọi người không biết đến, nhưng nó rất quan trọng để giữ cho phấn không bị cục lại
Axit myristin, ngoài việc được sử dụng trong mỹ phẩm, cũng được tìm thấy tự nhiên trong dầu nhân cacao và dầu dừa
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE