Aluminum Lanolate (Lanolat Nhôm) vs Magiê Stearate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

85005-39-6

Công thức phân tử

C36H70MgO4

Khối lượng phân tử

591.2 g/mol

CAS

557-04-0

Aluminum Lanolate (Lanolat Nhôm)

ALUMINUM LANOLATE

Magiê Stearate

MAGNESIUM STEARATE

Tên tiếng ViệtAluminum Lanolate (Lanolat Nhôm)Magiê Stearate
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score2/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChất tạo màu, Dưỡng ẩm
Lợi ích
  • Ngăn ngừa caking và đóng cục trong các sản phẩm bột
  • Ổn định乳化, giúp duy trì độ nhất quán của sản phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu kem
  • Cung cấp tính emollient từ lanolin cho da
  • Cải thiện độ ẩm và độ mịn của da
  • Giảm kết cục, tạo kết cấu mịn đẹp
  • Giúp công thức dễ trải và hòa tan trên da
  • Tăng cảm giác mềm mại khi sử dụng
Lưu ý
  • Một số nghiên cứu cũ liên kết nhôm với mối lo ngại sức khỏe, nhưng liều dùng trong mỹ phẩm tại chỗ được coi là an toàn
  • Có thể gây nhẹ nhàng kích ứng ở da nhạy cảm hoặc những người dị ứng lanolin
  • Không phù hợp cho những người dị ứng sản phẩm dựa trên cừu
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn (mức độ nhẹ)
  • Trong nồng độ cao có thể gây cảm giác khô da

Nhận xét

Cả hai đều là chất chống caking, nhưng magnesium stearate là một muối của axit stearic đơn giản, trong khi aluminum lanolate là một muối của lanolin (hỗn hợp axit béo phức tạp).