Aluminum Lanolate (Lanolat Nhôm)
ALUMINUM LANOLATE
Aluminum lanolate là muối nhôm của các axit béo trong lanolin, hoạt động như một chất ổn định乳化 và kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm mỹ phẩm. Thành phần này được sử dụng chủ yếu để ngăn ngừa caking trong các sản phẩm bột (phấn, bột lõi) và cải thiện kết cấu của các sản phẩm kem. Nó kết hợp các tính chất của lanolin (emollient tự nhiên) với khả năng xử lý được của các muối nhôm, tạo ra các sản phẩm có độ ổn định cao và dễ sử dụng.
CAS
85005-39-6
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
Aluminum lanolate là một chất phụ gia công nghiệp được dùng trong mỹ phẩm để cải thiện kết cấu và độ ổn định của các sản phẩm. Nó được tạo thành từ sự kết hợp của lanolin (một chất emollient tự nhiên từ nhân bản cừu) với muối nhôm, cho phép nó hoạt động vừa như một chất làm mềm mại vừa như một chất điều chỉnh có tính năng. Thành phần này thường xuất hiện trong các sản phẩm bột và kem, nơi nó giúp duy trì tính khả dụng và hạn chế sự tách lớp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Ngăn ngừa caking và đóng cục trong các sản phẩm bột
- Ổn định乳化, giúp duy trì độ nhất quán của sản phẩm
- Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu kem
- Cung cấp tính emollient từ lanolin cho da
- Tăng cường độ bền lưu của sản phẩm
Lưu ý
- Một số nghiên cứu cũ liên kết nhôm với mối lo ngại sức khỏe, nhưng liều dùng trong mỹ phẩm tại chỗ được coi là an toàn
- Có thể gây nhẹ nhàng kích ứng ở da nhạy cảm hoặc những người dị ứng lanolin
- Không phù hợp cho những người dị ứng sản phẩm dựa trên cừu
Cơ chế hoạt động
Aluminum lanolate hoạt động thông qua một số cơ chế. Trước tiên, nó cải thiện khả năng phân tán của các hạt bột bằng cách giảm độ mài mòn giữa các hạt, do đó ngăn ngừa caking. Thứ hai, các phân tử lanolin cung cấp một lớp phủ dầu trên các hạt, tăng cường sự mịn mà khi được áp dụng. Cuối cùng, thành phần này hoạt động như một chất ổn định乳化, giúp duy trì sự trộn lẫn giữa các chất dầu và chất lỏng trong các sản phẩm kem, ngăn ngừa sự tách lớp theo thời gian.
Nghiên cứu khoa học
Aluminum lanolate đã được sử dụng an toàn trong mỹ phẩm trong hàng thập kỷ, với một hồ sơ an toàn được thiết lập tốt. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy rằng nhôm trong các sản phẩm mỹ phẩm tại chỗ không được hấp thụ đáng kể qua da, làm giảm đi những lo ngại sức khỏe trước đây. Lanolin được công nhận an toàn bởi FDA và các cơ quan điều chỉnh khác, với các dị ứng thực sự rất hiếm gặp mặc dù một số cá nhân có thể nhạy cảm với các sản phẩm dựa trên cừu.
Cách Aluminum Lanolate (Lanolat Nhôm) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm bột, tùy thuộc vào công thức và hiệu ứng mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không áp dụng; đây là một thành phần công thức chứ không phải một sản phẩm độc lập
So sánh với thành phần khác
Cả talc và aluminum lanolate đều được sử dụng như các chất chống caking trong bột. Talc là một chất khoáng được động vật học, không có chất emollient, trong khi aluminum lanolate cung cấp cả chức năng chống caking và lợi ích emollient.
Cả hai đều là chất chống caking, nhưng magnesium stearate là một muối của axit stearic đơn giản, trong khi aluminum lanolate là một muối của lanolin (hỗn hợp axit béo phức tạp).
Nguồn tham khảo
- EU CosIng Database - Aluminum Lanolate— European Commission
- Lanolin and its derivatives in cosmetics— INCI Decoder
CAS: 85005-39-6 · EC: 284-972-3
Bạn có biết?
Lanolin đã được sử dụng bởi người Bảo tàng người để bảo vệ da khỏi các yếu tố thời tiết khắc nghiệt trong hàng trăm năm trước khi được công nghiệp hóa cho mỹ phẩm
Tuy có tên chứa 'nhôm,' aluminum lanolate khác biệt hoàn toàn với aluminum chlorohydrate được sử dụng trong lăn khử mùi, vì nó không được hấp thụ qua da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE