Nhôm sunfat / Nhôm sulfat vs Axit Ascorbic Ethyl Hóa

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Al2O12S3

Khối lượng phân tử

342.2 g/mol

CAS

10043-01-3

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Nhôm sunfat / Nhôm sulfat

ALUMINUM SULFATE

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Tên tiếng ViệtNhôm sunfat / Nhôm sulfatAxit Ascorbic Ethyl Hóa
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score4/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Kiểm soát mồ hôi hiệu quả thông qua co lại các lỗ chân lông
  • Tính chất astringent giúp làm sạch da và se khít lỗ chân lông
  • Khử mùi cơ thể bằng cách giảm tiết mồ hôi
  • An toàn sử dụng lâu dài với độ kích ứng thấp
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt khi dùng nồng độ cao hoặc thường xuyên
  • Có khả năng làm khô da nếu không được cân bằng bằng các thành phần dưỡng ẩm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhất định
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực