2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNhôm sunfat / Nhôm sulfat
Hoạt chấtEU ✓

Nhôm sunfat / Nhôm sulfat

ALUMINUM SULFATE

Nhôm sunfat là một muối kim loại có tính chất astringent mạnh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm khử mùi và mính mồ hôi. Thành phần này hoạt động bằng cách co lại các lỗ chân lông và làm giảm tiết mồ hôi tạm thời. Nó được công nhận là an toàn và hiệu quả cho việc kiểm soát mồ hôi hằng ngày, mặc dù không phải là chất chống mồ hôi mạnh như các muối nhôm khác. Thành phần này thường được kết hợp với các chất khử mùi khác để tăng cường hiệu quả.

Cấu trúc phân tử ALUMINUM SULFATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Al2O12S3

Khối lượng phân tử

342.2 g/mol

Tên IUPAC

dialuminum;trisulfate

CAS

10043-01-3

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Nhôm sunfat là một chất vô cơ đa chức năng được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là khử mùi và mính mồ hôi. Với công thức hóa học Al₂(SO₄)₃, nó hoạt động như một astringent và chất khử mùi nhẹ, tạo cảm giác tươi mới trên da. Thành phần này đã được sử dụng an toàn trong công nghiệp mỹ phẩm trong hơn một thế kỷ và tiếp tục là lựa chọn ưa thích cho những người tìm kiếm các giải pháp kiểm soát mồ hôi nhẹ nhàng hơn so với các muối nhôm khác. Nhôm sunfat khác biệt với các loại muối nhôm khác như nhôm chlorohydrate hoặc nhôm zirconium vì nó có tính kích ứng thấp hơn và độ hiệu quả vừa phải. Nó đặc biệt phù hợp cho những người có da nhạy cảm hoặc không thích sử dụng các chất chống mồ hôi mạnh. Thành phần này thường được kết hợp với các chất khử mùi khác như kẽm ricinoate hoặc các tinh dầu để tăng cường hiệu quả tổng thể.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kiểm soát mồ hôi hiệu quả thông qua co lại các lỗ chân lông
  • Tính chất astringent giúp làm sạch da và se khít lỗ chân lông
  • Khử mùi cơ thể bằng cách giảm tiết mồ hôi
  • An toàn sử dụng lâu dài với độ kích ứng thấp

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt khi dùng nồng độ cao hoặc thường xuyên
  • Có khả năng làm khô da nếu không được cân bằng bằng các thành phần dưỡng ẩm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhất định

Cơ chế hoạt động

Nhôm sunfat hoạt động thông qua hai cơ chế chính trên da. Thứ nhất, các ion nhôm trong công thức co lại các lỗ chân lông và ống tuyến mồ hôi, làm giảm lượng mồ hôi được tiết ra một cách tạm thời. Thứ hai, nó tạo ra một môi trường có pH axit trên bề mặt da, điều kiện này không thuận lợi cho sự phát triển của các vi khuẩn gây mùi hôi. Tính chất astringent của nó giúp co khít lỗ chân lông và cải thiện cảm giác mịn màng của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng nhôm sunfat có hiệu quả trong việc kiểm soát tiết mồ hôi, với khả năng giảm tiết mồ hôi từ 20-40% tùy thuộc vào nồng độ và công thức. Một nghiên cứu từ International Journal of Cosmetic Science xác nhận rằng nhôm sunfat có độ kích ứng thấp hơn so với các muối nhôm khác, làm cho nó trở thành lựa chọn thích hợp cho da nhạy cảm. Tuy nhiên, các nghiên cứu dài hạn về tích lũy nhôm trong cơ thể vẫn đang được tiếp tục để đảm bảo an toàn lâu dài.

Cách Nhôm sunfat / Nhôm sulfat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Nhôm sunfat / Nhôm sulfat

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 3-10% trong các sản phẩm khử mùi và mính mồ hôi

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, tốt nhất là một lần mỗi ngày hoặc theo nhu cầu

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1ZINC RICINOLEATE

So sánh với thành phần khác

Nhôm sunfat / Nhôm sulfatvsALUMINUM CHLOROHYDRATE

Nhôm chlorohydrate là một muối nhôm mạnh hơn với khả năng kiểm soát mồ hôi tốt hơn (40-60%), nhưng cũng có mức độ kích ứng cao hơn đáng kể

Nhôm sunfat / Nhôm sulfatvsZINC RICINOLEATE

Kẽm ricinoate là một chất khử mùi tinh khiết không hoạt động như chất chống mồ hôi, chỉ giúp khử mùi bằng cách trung hòa các hợp chất gây mùi

Nhôm sunfat / Nhôm sulfatvsPOTASSIUM ALUM

Kali alum là một chất tự nhiên nhưng có cấu trúc hóa học khác, hoạt động tương tự nhưng có hiệu quả thấp hơn so với nhôm sunfat

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmeticsInfo.org (Personal Care Products Council)EWG Skin Deep DatabaseFDA Approved Cosmetic IngredientsInternational Journal of Cosmetic Science
  • Safety Assessment of Aluminum Sulfate— Personal Care Products Council
  • Antiperspirant and Deodorant Efficacy— PubMed Central
  • Cosmetic Ingredient Review - Aluminum Compounds— Cosmetic Ingredient Review
  • Regulatory Status of Aluminum in Personal Care— European Commission COSING Database

CAS: 10043-01-3 · EC: 233-135-0 · PubChem: 24850

Bạn có biết?

Nhôm sunfat đã được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi từ thế kỷ 19 và là một trong những thành phần chống mồ hôi lâu nhất được sử dụng an toàn

Nước alum (một dung dịch nhôm sunfat) được sử dụng trong các nghi thức làm đẹp truyền thống của nhiều nền văn hóa và vẫn là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân tự nhiên

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER