Amidinô Cysteine vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H9N3O2S

Khối lượng phân tử

163.20 g/mol

CAS

40454-21-5

CAS

74918-21-1

Amidinô Cysteine

AMIDINOCYSTEINE

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Tên tiếng ViệtAmidinô Cysteine1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Thay đổi cấu trúc protein tóc để uốn hoặc duỗi
  • Giúp tạo kiểu dáng bền lâu hơn
  • Thành phần được sử dụng trong các sản phẩm duỗi tóc phi kiềm
  • Có khả năng tái cấu trúc liên kết nội bộ của tóc
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da đầu ở nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài
  • Tóc có thể bị yếu nếu xử lý quá mức hoặc kết hợp sai với các hóa chất khác
  • Cần rửa sạch kỹ để tránh tích tụ trên tóc
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm