🧪
Chưa có ảnh
CAS
57450-97-2
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Copolymer Acrylat-Phosphat với Aminoethylacrylate AMINOETHYLACRYLATE PHOSPHATE/ACRYLATES COPOLYMER | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Copolymer Acrylat-Phosphat với Aminoethylacrylate | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone, cảm giác trơn mượt nhưng khó rửa trôi. Aminoethylacrylate giữ kiểu tốt hơn với cảm giác nhẹ hơn.