2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Acrylat-Phosphat với Aminoethylacrylate
KhácEU ✓

Copolymer Acrylat-Phosphat với Aminoethylacrylate

AMINOETHYLACRYLATE PHOSPHATE/ACRYLATES COPOLYMER

Đây là một copolymer tổng hợp được tạo từ aminoethylacrylate và các đơn vị acrylate khác, được stabilize bằng phosphat. Thành phần này chuyên biệt được thiết kế cho các sản phẩm chăm sóc tóc, đặc biệt là các sản phẩm cố định tóc như gel, mousse và spray. Nó hoạt động như một membran trong suốt trên bề mặt tóc, cung cấp khả năng giữ kiểu dáng mạnh mẽ và giảm tĩnh điện. Thành phần này không thấm nước và không dễ bị rửa trôi bằng nước mưa nhẹ.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

57450-97-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU Regulation 1223/

Tổng quan

Aminoethylacrylate Phosphate/Acrylates Copolymer là một polymer tổng hợp thế hệ mới trong công nghệ chăm sóc tóc. Được phát triển để thay thế các polymer cũ, nó kết hợp tính chất giữ kiểu với khả năng giải phóng tĩnh điện hiệu quả. Thành phần này tạo thành một lớp film mỏng, trong suốt trên mỗi sợi tóc mà không gây cảm giác bề bệ hay nặng nề. Copolymer này có cấu trúc phân tử chứa các nhóm amino, cho phép nó tương tác với protein tóc một cách bền vững. Tính chất amphoteric của nó giúp nó thích ứng với các loại tóc khác nhau, từ tóc mảnh đến tóc dày.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cố định kiểu tóc bền vững, giữ được hằng giờ
  • Khoa học giảm tĩnh điện và xơ rối tóc
  • Không gây bóng dầu hay bết dính trên tóc
  • Tạo lớp bảo vệ nhẹ giúp tóc chống chịu độ ẩm
  • Dễ rửa trôi bằng nước lạnh thông thường

Lưu ý

  • Có thể gây khô tóc nếu sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên
  • Có khả năng tích tụ trên tóc sau nhiều lần sử dụng mà không gội sạch
  • Không nên sử dụng cho tóc yếu hoặc hư tổn nặng

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên tóc, polymer này phân tán đều dọc theo thân tóc nhờ công thức nước của các sản phẩm. Khi nước bay hơi, polymer hình thành một mạng lưới ba chiều bao phủ bề mặt tóc, khóa cấu trúc tóc lại theo vị trí mong muốn. Nhóm amino trong cstructure copolymer tương tác với các tải âm tính trên bề mặt tóc (từ cuticle protein), tạo ra các liên kết điện tĩnh tạm thời. Điều này không chỉ giữ kiểu dáng mà còn trung hòa các ion dương tích gây tĩnh điện, làm giảm xơ rối và tăng độ sáng bóng tự nhiên của tóc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polymer acrylate cho thấy chúng có khả năng ghi lại form tóc với độ chính xác cao trong điều kiện độ ẩm thay đổi. Tính chất amphoteric của polymer aminoethylacrylate cho phép nó hoạt động tốt trên nhiều loại tóc mà không cần các chất điều chỉnh bổ sung. Nghiên cứu về film polymer trên tóc chỉ ra rằng các polymer có nhóm amino có khả năng chống lại độ ẩm không khí tốt hơn các polymer không có nhóm amino, trong khi vẫn duy trì sự mềm mại của tóc.

Cách Copolymer Acrylat-Phosphat với Aminoethylacrylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Acrylat-Phosphat với Aminoethylacrylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 2-8% trong các sản phẩm gel và mousse tóc; 1-5% trong spray cố định

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên gội đầu thường xuyên (3-4 lần/tuần) để tránh tích tụ

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1HYDROLYZED KERATINPanthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Copolymer Acrylat-Phosphat với AminoethylacrylatevsAcrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer

Polymer truyền thống cũ hơn, mạnh hơn nhưng cảm giác bề bệ hơn và khó rửa trôi hơn. Aminoethylacrylate Phosphate là phiên bản hiện đại, mượt mà hơn.

Copolymer Acrylat-Phosphat với AminoethylacrylatevsPVP (Polyvinylpyrrolidone)

PVP là polymer tự nhiên hơn nhưng nhạy cảm với độ ẩm cao. Aminoethylacrylate Phosphate ổn định hơn trong điều kiện thời tiết ẩm ướt.

Copolymer Acrylat-Phosphat với AminoethylacrylatevsDimethicone

Dimethicone là silicone, cảm giác trơn mượt nhưng khó rửa trôi. Aminoethylacrylate giữ kiểu tốt hơn với cảm giác nhẹ hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPersonal Care Chemistry - Hair Fixative PolymersPolymer Science Archive
  • EU CosIng - Approved Cosmetic Ingredients— European Commission
  • Hair Fixative Polymers in Cosmetic Formulations— PubChem - National Library of Medicine

CAS: 57450-97-2

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE