Dimethicone amino ethyl vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau
Dimethicone amino ethyl

AMINOETHYLAMINOPROPYL DIMETHICONE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtDimethicone amino ethyl1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chống caking hiệu quả, giữ cho bột không bị vón cục và phủ đều
  • Tăng độ bền của trang điểm, giảm sự bong tróc trong ngày
  • Tạo cảm giác mềm mịn và mượt trên da, không gây cảm giác bí bách
  • Cải thiện độ bám dính của công thức, đặc biệt là các sản phẩm dạng bột
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ, dẫn đến tắc lỗ chân lông ở làn da dầu
  • Một số cá nhân nhạy cảm có thể gặp phản ứng tối thiểu, mặc dù silicone được coi là an toàn
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định