CAS
56-81-5
| Aminopropyl Zinc Polysilsesquioxane Chloride (Chất phức hợp silica-kẽm với nhóm amino) AMINOPROPYL ZINC POLYSILSESQUIOXANE CHLORIDE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Aminopropyl Zinc Polysilsesquioxane Chloride (Chất phức hợp silica-kẽm với nhóm amino) | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là một humectant đơn giản, hút ẩm từ không khí; Aminopropyl Zinc Polysilsesquioxane hoạt động như một cấu trúc polymer phức tạp giữ ẩm lâu dài hơn