Amonium Clorua vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
ClH4N
Khối lượng phân tử
53.49 g/mol
CAS
12125-02-9
CAS
59354-71-1
| Amonium Clorua AMMONIUM CHLORIDE | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) 1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Amonium Clorua | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Amonium Clorua vs glycerinAmonium Clorua vs sodium-hydroxideAmonium Clorua vs citric-acidIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs alcohol-denatIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs glycerinIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs water