2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAmonium Clorua
Hương liệuEU ✓

Amonium Clorua

AMMONIUM CHLORIDE

Amonium clorua là một chất muối vô cơ có tính chất kiềm, thường được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất điều chỉnh độ pH và kiểm soát độ nhớt. Nó có khả năng che phủ mùi không mong muốn trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chất này cũng đóng vai trò trong việc ổn định công thức và cải thiện kết cấu sản phẩm cuối cùng.

Cấu trúc phân tử AMMONIUM CHLORIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

ClH4N

Khối lượng phân tử

53.49 g/mol

Tên IUPAC

azanium chloride

CAS

12125-02-9

5/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Amonium clorua được phép sử dụng trong m

Tổng quan

Amonium clorua là một chất vô cơ thuộc nhóm muối ammonium, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm vì những đặc tính đa năng của nó. Trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nó hoạt động như một chất điều chỉnh pH, giúp duy trì độ cân bằng axit-kiềm cần thiết để các thành phần khác hoạt động hiệu quả. Ngoài ra, amonium clorua còn được biết đến với khả năng che phủ mùi không mong muốn, làm cho sản phẩm có mùi thơm hơn mà không cần thêm các chất thơm nhân tạo. Chất này có độ tan cao trong nước, cho phép nó dễ dàng hòa tan vào các công thức nước và gel. Tính chất kiềm của amonium clorua cũng giúp kiểm soát độ nhớt, tạo ra kết cấu mịn màng và dễ sử dụng cho người tiêu dùng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh độ pH và cân bằng độ kiềm axit của sản phẩm
  • Che phủ hoặc làm mềm các mùi không mong muốn trong công thức
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Giúp ổn định các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Tiêu thụ qua đường uống có thể gây không thoải mái tiêu hóa
  • Có khả năng gây khô da nếu sử dụng quá mức

Cơ chế hoạt động

Amonium clorua hoạt động bằng cách cung cấp các ion ammonium (NH4+) và clorua (Cl-) trong công thức. Những ion này tương tác với các thành phần khác trong sản phẩm để điều chỉnh độ pH, giúp duy trì pH tối ưu cho hiệu quả của các hoạt chất khác. Khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp, amonium clorua không tác động trực tiếp lên da mà chủ yếu hoạt động ở cấp độ công thức. Như một chất che phủ mùi, amonium clorua có khả năng hấp thụ hoặc trung hòa các mùi khó chịu phát sinh từ các thành phần khác trong sản phẩm, giúp tăng cường trải nghiệm sử dụng. Ngoài ra, nó cũng có tác dụng điều tiết độ nhớt, cho phép các nhà sản xuất có thể kiến tạo kết cấu sản phẩm phù hợp với mục đích sử dụng cụ thể.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực công nghiệp mỹ phẩm đã xác nhận rằng amonium clorua là một chất an toàn ở nồng độ sử dụng tiêu chuẩn trong các sản phẩm chăm sóc da. Bộ đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đã xem xét an toàn của amonium clorua và xác định rằng nó an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạch và rửa toàn thân khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng cho thấy rằng amonium clorua ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm. Do đó, các nhà sản xuất cần tuân thủ các hạn mức nồng độ khuyến nghị để đảm bảo sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng.

Cách Amonium Clorua tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Amonium Clorua

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-1% tùy thuộc vào mục đích công thức (điều chỉnh pH, kiểm soát độ nhớt, che mùi)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không có giới hạn tần suất, vì amonium clorua là một chất phụ gia công thức chứ không phải một hoạt chất

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2GlycerinEWG 1PROPYLENE GLYCOLNatri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Amonium CloruavsSODIUM BICARBONATE

Cả hai đều là các chất điều chỉnh pH, nhưng amonium clorua hoạt động nhanh hơn và có khả năng che mùi tốt hơn. Sodium bicarbonate lại an toàn hơn cho da nhạy cảm.

Amonium CloruavsCITRIC ACID

Amonium clorua là chất kiềm, còn citric acid là chất axit. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để cân bằng pH, nhưng không nên kết hợp ở nồng độ cao vì có thể tạo ra phản ứng không mong muốn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert PanelEuropean Commission Cosmetics Regulation DatabaseFDA Cosmetic Ingredients Guide
  • Safety Assessment of Ammonium Chloride in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • EU Cosmetics Regulation - Annex II Prohibited Substances— European Commission
  • INCI Dictionary - Ammonium Chloride— Personal Care Products Council
  • Handbook of Cosmetic Science and Technology— Informa Healthcare

CAS: 12125-02-9 · EC: 235-186-4 · PubChem: 25517

Bạn có biết?

Amonium clorua được sử dụng từ lâu trong các điểm khô mát của các quốc gia Bắc Phi như một nguyên liệu cấp phát, nhưng ứng dụng trong mỹ phẩm hiện đại chỉ phát triển từ thế kỷ 20.

Trong công nghiệp, amonium clorua còn được gọi là 'muối lạnh' vì nó có khả năng hút ẩm từ không khí, tạo hiệu ứng làm lạnh trong một số ứng dụng.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Amonium Clorua

Moisturizing Shampoo
White Rain

Moisturizing Shampoo

Có theo dõi giá
sauve shampoo
Unknown

sauve shampoo

Có theo dõi giá
Hair building fibres
DEXE

Hair building fibres

Có theo dõi giá
Sanigel
PMH

Sanigel

Có theo dõi giá
Method

Glacier + granite men's body wash

Có theo dõi giá
method.body

Coconut Rice Milk Shea Butter Body Wash Simply Nourish

Có theo dõi giá
method men

Method Men Juniper Sage Body Wash

Có theo dõi giá
Clean Comfort Body and Face Wash
Dove

Clean Comfort Body and Face Wash

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE