CAS
27501-55-9
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
| Ammonium Dinonyl Sulfosuccinate (Axit Sulfosuccinic ester ammonium) AMMONIUM DINONYL SULFOSUCCINATE | Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ammonium Dinonyl Sulfosuccinate (Axit Sulfosuccinic ester ammonium) | Natri Clorua |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant anion mạnh với khả năng làm sạch tương tự. Tuy nhiên, Ammonium Dinonyl Sulfosuccinate ít gây kích ứt da và dễ thấm vào lỗ chân lông hơn so với SLS, đặc biệt là trên da nhạy cảm