2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Clorua
KhácEU ✓

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

Natri clorua (muối ăn) là một chất khoáng tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm với nhiều chức năng khác nhau. Ngoài vai trò tăng độ sánh và điều chỉnh độ nhớt, nó còn giúp che phủ mùi không mong muốn và hỗ trợ các sản phẩm chăm sóc oral. Thành phần này thường được thêm vào các công thức nước súc miệng, kem đánh răng và các sản phẩm làm sạch để cải thiện cảm giác sử dụng. Với tính chất an toàn cao và được thừa nhận rộng rãi, natri clorua là một trong những thành phần cơ bản nhất trong ngành mỹ phẩm toàn cầu.

Cấu trúc phân tử SODIUM CHLORIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

Tên IUPAC

sodium chloride

CAS

7647-14-5

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Natri clorua là muối ăn tinh khiết được trích xuất từ các mỏ muối tự nhiên hoặc từ nước biển. Trong công thức mỹ phẩm, nó đóng vai trò là một chất tăng độ sánh và điều chỉnh độ nhớt, giúp tạo ra kết cấu mong muốn cho các sản phẩm nước và gel. Thành phần này cũng có khả năng che phủ các mùi không mong muốn trong công thức, cải thiện trải nghiệm sử dụng của người dùng. Natri clorua được công nhận rộng rãi là an toàn cho da và đã được sử dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân trong hàng thế kỷ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care

Cơ chế hoạt động

Natri clorua hoạt động bằng cách tăng tính ion của công thức, từ đó tăng độ sánh và độ nhớt của sản phẩm. Khi thêm vào các sản phẩm nước, nó giúp tạo ra một phân tử gel bằng cách điều chỉnh tương tác giữa các thành phần. Trên da, nó không gây chuyển hóa đáng kể mà chủ yếu có mặt như một thành phần cấu trúc của công thức, giúp sản phẩm duy trì độ bền ổn định. Trong các sản phẩm oral care, natri clorua giúp làm sạch và hỗ trợ vệ sinh nướu răng thông qua tính chất osmomic của nó.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng natri clorua ở nồng độ phù hợp (thường từ 0,5-3%) trong các sản phẩm mỹ phẩm là an toàn cho sử dụng trên da và không gây bất kỳ tác dụng phụ đáng kể nào. Phân tích an toàn của Cosmetics Ingredients Review (CIR) Expert Panel đã kết luận rằng natri clorua là an toàn như được sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu về sản phẩm oral care chứa natri clorua cũng cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện sức khỏe nướu và duy trì vệ sinh khoang miệng.

Cách Natri Clorua tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Clorua

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0,5-3% tùy thuộc vào loại sản phẩm; trong sản phẩm nước và gel thường ở nồng độ 1-2%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không giới hạn tần suất sử dụng sản phẩm chứa natri clorua

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Kali SorbateEWG 3Natri HydroxideEWG 3Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Natri CloruavsPOTASSIUM CHLORIDE

Cả hai đều là muối khoáng dùng để tăng độ sánh; natri clorua rẻ hơn và phổ biến hơn

Natri CloruavsXANTHAN GUM

Xanthan gum là một polysaccharide giúp tăng độ sánh, trong khi natri clorua là muối; xanthan gum hiệu quả hơn nhưng đắt hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredients Review (CIR) Expert PanelEuropean Commission Cosmetics Regulation DatabasePersonal Care Products Council
  • Sodium Chloride Safety in Cosmetics— Cosmetics Ingredients Review
  • INCI Dictionary - Sodium Chloride— Personal Care Products Council
  • EC Cosmetics Regulation - Annex III— European Commission

CAS: 7647-14-5 · EC: 231-598-3 · PubChem: 5234

Bạn có biết?

Natri clorua đã được sử dụng trong các phương pháp bảo quản thực phẩm và mỹ phẩm từ hàng ngàn năm trước, là một trong những thành phần cổ xưa nhất vẫn được sử dụng ngày nay

Một số sản phẩm spa và chăm sóc da sử dụng natri clorua ở nồng độ cao hơn để tạo ra hiệu ứng làm sạch sâu và loại bỏ độc tố thông qua osmosis

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri Clorua

scrub corpo esfoliante
Coop

scrub corpo esfoliante

Có theo dõi giá
Argan Oil Bath Salt
Family Care

Argan Oil Bath Salt

Có theo dõi giá
Sels de bain colorés bleu
nailmatic

Sels de bain colorés bleu

Có theo dõi giá
Sels de bain colorés rose
nailmatic

Sels de bain colorés rose

Có theo dõi giá
Cristaux pour le bain Good Luck!
Kneipp

Cristaux pour le bain Good Luck!

Có theo dõi giá
Fuss Vital-Bad
DM

Fuss Vital-Bad

Có theo dõi giá
Cleansing Himalayan Salt
Westlab

Cleansing Himalayan Salt

Có theo dõi giá
Lavender scrub
Dr Teal's

Lavender scrub

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE