Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium) vs Bột Charcoal (Than Hoạt Tính)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C2H7NO3
Khối lượng phân tử
93.08 g/mol
CAS
35249-89-9
CAS
16291-96-6 ; 7440-44-0 (generic)
| Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium) AMMONIUM GLYCOLATE | Bột Charcoal (Than Hoạt Tính) CHARCOAL POWDER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium) | Bột Charcoal (Than Hoạt Tính) |
| Phân loại | Tẩy da chết | Tẩy da chết |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Bong sừng | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium) vs glycerinAmmonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium) vs hyaluronic-acidAmmonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium) vs niacinamideBột Charcoal (Than Hoạt Tính) vs glycerinBột Charcoal (Than Hoạt Tính) vs hyaluronic-acidBột Charcoal (Than Hoạt Tính) vs aloe-barbadensis-leaf-juice