2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAmmonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)
Tẩy da chếtEU ✓

Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)

AMMONIUM GLYCOLATE

Ammonium Glycolate là muối ammonium của glycolic acid, một thành phần tẩy tế bào chết hóa học thuộc nhóm AHA (Alpha Hydroxy Acid). Nó hoạt động bằng cách hòa tan liên kết giữa các tế bào chết, giúp làm sạch da hiệu quả mà không cần cọ xát. Thành phần này đồng thời có tính chất điều chỉnh pH, giúp ổn định công thức và tăng tính hiệu quả của các sản phẩm tẩy tế bào chết.

Cấu trúc phân tử AMMONIUM GLYCOLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C2H7NO3

Khối lượng phân tử

93.08 g/mol

Tên IUPAC

azanium 2-hydroxyacetate

CAS

35249-89-9

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Ammonium Glycolate là dạng muối của glycolic acid (AHA nhỏ nhất và hiệu quả nhất), giúp tẩy tế bào chết hóa học bằng cách phá vỡ các liên kết desmoglein giữa tế bào chết. Nó không chỉ là exfoliant mà còn giúp điều chỉnh pH của công thức, làm cho glycolic acid hoạt động hiệu quả hơn. So với glycolic acid thô, ammonium glycolate ít gây kích ứng hơn và dễ hòa tan hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Loại bỏ tế bào chết hiệu quả, giúp da trở nên mịn màng
  • Cải thiện độ sáng da và giảm tình trạng da xỉn màu
  • Giúp giảm mụn, lỗ chân lông to và kết cấu da không đều
  • Tăng hấp thụ của các thành phần dưỡng ẩm khác
  • Kích thích sản sinh collagen, giúp da trẻ hóa

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng, đỏ da và khô da ở người da nhạy cảm
  • Cần tăng cường sử dụng kem chống nắng (SPF 30+) vì làm da nhạy cảm hơn
  • Có thể gây bỏng hóa chất nếu sử dụng nồng độ cao hoặc để quá lâu
  • Không nên sử dụng cùng các thành phần mạnh khác như Retinol hoặc Niacinamide nồng độ cao ban đầu

Cơ chế hoạt động

Khi bôi lên da, ammonium glycolate hòa tan thành glycolic acid và ion ammonium. Glycolic acid với kích thước phân tử nhỏ (chỉ 76 Da) có khả năng xâm nhập sâu vào các lớp epidermis. Nó liên kết với các protein ngoại bộ, làm suy yếu các delta-desmosomes (những cấu trúc liên kết tế bào), giúp tế bào chết tự tách rời một cách tự nhiên. Quá trình này làm mềm da, tăng độ ẩm, và kích thích quá trình tái sinh tế bào.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy glycolic acid ở nồng độ 4-15% sau 4-12 tuần sử dụng giúp cải thiện độ sáng da, giảm nếp nhăn và kích thích sản sinh collagen loại I và III. Một nghiên cứu trên 40 người tham gia cho thấy sử dụng 5% glycolic acid 3 lần/tuần trong 12 tuần giúp giảm mụn 60-70% và cải thiện kết cấu da. Hiệu quả tương đương với peeling truyền thống nhưng an toàn hơn.

Cách Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)

Biểu bì

Tác động chính

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-5% cho người mới bắt đầu, 5-10% cho da thích nghi, tối đa 20% cho professional treatments

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

Người mới bắt đầu: 1-2 lần/tuần; Người dùng dày dạn: 2-3 lần/tuần

Công dụng:

Bong sừng

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1AllantoinEWG 1Natri HydroxideEWG 3NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)vsSALICYLIC ACID (BHA)

Cả hai đều là exfoliant hóa học nhưng AHA (glycolic) tẩy lớp ngoài da, BHA (salicylic) đi sâu vào lỗ chân lông. AHA tốt hơn cho da khô, BHA tốt hơn cho da dầu mụn.

Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)vsLACTIC ACID (AHA khác)

Glycolic acid nhỏ hơn (76 Da vs 118 Da) nên xâm nhập sâu hơn và mạnh hơn. Lactic acid dịu hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm.

Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)vsMANDELIC ACID (AHA khác)

Mandelic acid lớn hơn (152 Da) nên tác dụng chậm hơn nhưng an toàn hơn, phù hợp da đỏ rát hoặc rosacea.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Hạt Actinidia (Hạt Kiwi)vs Bột hạt Baobabvs Bùn Alluvial (Bùn sông)vs Ammonium Lactatevs Bột rễ Amorphophallus Konjacvs Chiết xuất cơm yến mạch

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database - European CommissionINCIDecoder - Ingredient AnalysisPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Chemical Peeling and Glycolic Acid Studies
  • Alpha Hydroxy Acids for Photoaging and Barrier Repair— PubMed/Journal of Cosmetic Dermatology
  • Safety and Efficacy of Chemical Exfoliants in Skincare— INCIDecoder
  • EU Cosmetics Ingredient List— European Commission

CAS: 35249-89-9 · PubChem: 169677

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Hạt Actinidia (Hạt Kiwi)

ACTINIDIA CHINENSIS SEED

1
Bột hạt Baobab

ADANSONIA DIGITATA SEED POWDER

Bùn Alluvial (Bùn sông)

ALLUVIAL MUD

3
Ammonium Lactate

AMMONIUM LACTATE

Bột rễ Amorphophallus Konjac

AMORPHOPHALLUS KONJAC ROOT POWDER

1
Chiết xuất cơm yến mạch

AVENA SATIVA BRAN EXTRACT