AMMONIUM GLYCOLATE
Ammonium Glycolate là muối ammonium của glycolic acid, một thành phần tẩy tế bào chết hóa học thuộc nhóm AHA (Alpha Hydroxy Acid). Nó hoạt động bằng cách hòa tan liên kết giữa các tế bào chết, giúp làm sạch da hiệu quả mà không cần cọ xát. Thành phần này đồng thời có tính chất điều chỉnh pH, giúp ổn định công thức và tăng tính hiệu quả của các sản phẩm tẩy tế bào chết.
Công thức phân tử
C2H7NO3
Khối lượng phân tử
93.08 g/mol
Tên IUPAC
azanium 2-hydroxyacetate
CAS
35249-89-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Ammonium Glycolate là dạng muối của glycolic acid (AHA nhỏ nhất và hiệu quả nhất), giúp tẩy tế bào chết hóa học bằng cách phá vỡ các liên kết desmoglein giữa tế bào chết. Nó không chỉ là exfoliant mà còn giúp điều chỉnh pH của công thức, làm cho glycolic acid hoạt động hiệu quả hơn. So với glycolic acid thô, ammonium glycolate ít gây kích ứng hơn và dễ hòa tan hơn.
Khi bôi lên da, ammonium glycolate hòa tan thành glycolic acid và ion ammonium. Glycolic acid với kích thước phân tử nhỏ (chỉ 76 Da) có khả năng xâm nhập sâu vào các lớp epidermis. Nó liên kết với các protein ngoại bộ, làm suy yếu các delta-desmosomes (những cấu trúc liên kết tế bào), giúp tế bào chết tự tách rời một cách tự nhiên. Quá trình này làm mềm da, tăng độ ẩm, và kích thích quá trình tái sinh tế bào.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy glycolic acid ở nồng độ 4-15% sau 4-12 tuần sử dụng giúp cải thiện độ sáng da, giảm nếp nhăn và kích thích sản sinh collagen loại I và III. Một nghiên cứu trên 40 người tham gia cho thấy sử dụng 5% glycolic acid 3 lần/tuần trong 12 tuần giúp giảm mụn 60-70% và cải thiện kết cấu da. Hiệu quả tương đương với peeling truyền thống nhưng an toàn hơn.
Biểu bì
Tác động chính
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
2-5% cho người mới bắt đầu, 5-10% cho da thích nghi, tối đa 20% cho professional treatments
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
Người mới bắt đầu: 1-2 lần/tuần; Người dùng dày dạn: 2-3 lần/tuần
Công dụng:
Cả hai đều là exfoliant hóa học nhưng AHA (glycolic) tẩy lớp ngoài da, BHA (salicylic) đi sâu vào lỗ chân lông. AHA tốt hơn cho da khô, BHA tốt hơn cho da dầu mụn.
Glycolic acid nhỏ hơn (76 Da vs 118 Da) nên xâm nhập sâu hơn và mạnh hơn. Lactic acid dịu hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm.
Mandelic acid lớn hơn (152 Da) nên tác dụng chậm hơn nhưng an toàn hơn, phù hợp da đỏ rát hoặc rosacea.
CAS: 35249-89-9 · PubChem: 169677
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.