Ammonium Lactate vs Đất Diatom (Đất Diatomaceous)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C3H9NO3
Khối lượng phân tử
107.11 g/mol
CAS
515-98-0
CAS
61790-53-2 / -
| Ammonium Lactate AMMONIUM LACTATE | Đất Diatom (Đất Diatomaceous) DIATOMACEOUS EARTH | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ammonium Lactate | Đất Diatom (Đất Diatomaceous) |
| Phân loại | Tẩy da chết | Tẩy da chết |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Bong sừng, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|