AMMONIUM LACTATE
Ammonium lactate là một hợp chất hóa học được tạo thành từ axit lactic và ammonium hydroxide, hoạt động như một chất tẩy da chết nhẹ nhàng và tác nhân dưỡng ẩm. Nó có khả năng hòa tan các liên kết giữa các tế bào da chết (keratolytic), đồng thời giữ ẩm cho da nhờ tính chất humectant. Thành phần này phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da chuyên biệt, đặc biệt là những sản phẩm điều trị da khô và tăng sắc tố da.
Công thức phân tử
C3H9NO3
Khối lượng phân tử
107.11 g/mol
Tên IUPAC
azanium 2-hydroxypropanoate
CAS
515-98-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU cosmetics reg
Ammonium lactate là một alpha hydroxy acid (AHA) dạng muối, kết hợp axit lactic với ammonium hydroxide. Thành phần này được biết đến với tính chất tẩy da chết nhẹ nhàng và giữ ẩm đồng thời, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ai cần làm sạch da mà không muốn gây kích ứng quá mức. Ammonium lactate thường được tìm thấy trong các lotion chữa da khô, mụn trắng, và các tình trạng da liên quan đến tích tụ tế bào chết.
Ammonium lactate hoạt động bằng cách hòa tan các liên kết glukoprotein giữa các tế bào da chết, giúp loại bỏ chúng một cách nhẹ nhàng. Nhờ cấu trúc phân tử, nó cũng hoạt động như một chất dưỡng ẩm bằng cách hấp thụ nước vào lớp da ngoài. pH cao hơn so với axit lactic thuần khiến nó ít gây kích ứng hơn, phù hợp cho các liệu trình chăm sóc dài hạn. Thành phần này cũng có khả năng điều hòa pH da nhờ tính chất buffer.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của ammonium lactate trong việc cải thiện da khô, giảm sắc tố da, và điều trị mụn trắng. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng nó có thể được sử dụng an toàn ở các nồng độ 5-15% trong các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày mà không gây tổn thương da. Hiệu quả của nó được công nhận bởi các dermatologist như một lựa chọn tẩy da chết nhẹ nhàng thay thế cho các AHA khác.
Biểu bì
Tác động chính
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
5-15% trong các sản phẩm hàng ngày, có thể lên tới 20% trong các sản phẩm chuyên biệt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
1-2 lần mỗi ngày, tuỳ theo nồng độ và độ nhạy cảm của da
Công dụng:
Cả hai đều là AHA, nhưng ammonium lactate có phân tử lớn hơn nên thâm nhập chậm hơn và ít gây kích ứng. Glycolic acid mạnh hơn nhưng cũng khô da hơn.
Ammonium lactate là dạng muối của axit lactic, có pH cao hơn nên nhẹ nhàng hơn. Lactic acid thuần có hiệu quả nhanh hơn nhưng dễ gây kích ứng.
Salicylic acid là BHA tan dầu, phù hợp hơn cho da dầu và mụn. Ammonium lactate là AHA tan nước, phù hợp cho da khô và tẩy da chết tổng thể.
CAS: 515-98-0 · EC: 208-214-8 · PubChem: 62358
Bạn có biết?
Ammonium lactate cũng được sử dụng trong các sản phẩm y tế để điều trị các tình trạng da khô mãn tính như ichthyosis vulgaris
Thành phần này có lịch sử sử dụng lâu dài trong các sản phẩm dermatological ở Nhật Bản trước khi trở nên phổ biến ở phương Tây
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






ACTINIDIA CHINENSIS SEED
ADANSONIA DIGITATA SEED POWDER
ALLUVIAL MUD
AMMONIUM GLYCOLATE
AMORPHOPHALLUS KONJAC ROOT POWDER
AVENA SATIVA BRAN EXTRACT