Ammonium Lactate vs Đá Pumice

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H9NO3

Khối lượng phân tử

107.11 g/mol

CAS

515-98-0

CAS

1332-09-8

Ammonium Lactate

AMMONIUM LACTATE

Đá Pumice

PUMICE

Tên tiếng ViệtAmmonium LactateĐá Pumice
Phân loạiTẩy da chếtTẩy da chết
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Bong sừng, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tẩy da chết nhẹ nhàng bằng cách hòa tan những liên kết giữa các tế bào chết
  • Giữ ẩm cho da sâu thẩm thấu
  • Cải thiện độ sáng và mịn màng của làn da
  • Giúp giảm sắc tố da và các dấu hiệu lão hóa
  • Loại bỏ tế bào da chết hiệu quả nhờ tính chất mài mòn tự nhiên
  • Làm mềm và mịn da, đặc biệt là vùng sáp như gót chân và khuỷu tay
  • Giúp cải thiện độ bám dính và độ sánh của công thức mỹ phẩm
  • Hoàn toàn tự nhiên, an toàn và không gây kích ứng nếu sử dụng đúng cách
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc đang tổn thương
  • Làm tăng độ nhạy cảm với mặt trời, cần sử dụng SPF hàng ngày
  • Có thể gây cảm giác châm chích hoặc nóng rát nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây kích ứng hoặc chảy máu nếu mài mòn quá mạnh hoặc quá thường xuyên, đặc biệt trên da nhạy cảm
  • Không phù hợp sử dụng trên da mặt vì độ gồ ghề có thể gây tổn thương
  • Cần tránh sử dụng khi da bị viêm, bị thương hoặc có các tổn thương mở