Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

62152-14-1

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate

AMMONIUM POLYACRYLOYLDIMETHYL TAURATE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtAmmonium Polyacryloyldimethyl Taurate1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định nhũ tương hiệu quả, ngăn chặn tách dầu nước
  • Điều chỉnh độ sệt tối ưu, tạo kết cấu mịn màng
  • Tăng cảm giác mịn mà trên da, không gây bóng dầu
  • Giúp công thức gel và serum có độ bền lâu hơn
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần được sử dụng ở nồng độ thích hợp để tránh cảm giác kéo căng da
  • Hiếm khi gây dị ứng nhưng nên test patch trước khi sử dụng trên toàn mặt
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương