2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAmmonium Polyacryloyldimethyl Taurate
KhácEU ✓

Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate

AMMONIUM POLYACRYLOYLDIMETHYL TAURATE

Đây là một polyme tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm hiện đại, đặc biệt là các sản phẩm gel và nước. Chất này hoạt động như một tác nhân ổn định nhũ tương mạnh mẽ, giúp giữ cho các hạt dầu và nước không tách ra khỏi nhau. Ngoài ra, nó còn có khả năng điều chỉnh độ sệt và tạo nên cảm giác sử dụng mịn mà không gây nặng da. Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate là một lựa chọn an toàn, thân thiện với da và được chấp thuận sử dụng trong các công thức cosmetic cao cấp.

Cấu trúc phân tử AMMONIUM POLYACRYLOYLDIMETHYL TAURATE

PubChem (NIH)

CAS

62152-14-1

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận sử dụng trong EU theo Re

Tổng quan

Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate là một polyme tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành cosmetic để ổn định các công thức nhũ tương và gel. Với cấu trúc hóa học đặc biệt, nó có khả năng tương tác với cả thành phần dầu và nước, tạo nên một hệ thống ổn định và bền vững. Chất này được đánh giá cao vì tính an toàn cao, không độc hại và không gây kích ứng với hầu hết loại da. Trong các công thức hiện đại, nó thường được sử dụng ở nồng độ từ 1-3% để đạt được hiệu quả tối ưu. Polyme này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm serum, gel mặt, kem dưỡng nhẹ và các công thức water-based. Ngoài chức năng ổn định nhũ tương, nó còn giúp điều chỉnh độ sệt, tạo nên cảm giác sử dụng mượt mà và không gây nặng da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định nhũ tương hiệu quả, ngăn chặn tách dầu nước
  • Điều chỉnh độ sệt tối ưu, tạo kết cấu mịn màng
  • Tăng cảm giác mịn mà trên da, không gây bóng dầu
  • Giúp công thức gel và serum có độ bền lâu hơn
  • An toàn với mọi loại da, không gây kích ứng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần được sử dụng ở nồng độ thích hợp để tránh cảm giác kéo căng da
  • Hiếm khi gây dị ứng nhưng nên test patch trước khi sử dụng trên toàn mặt

Cơ chế hoạt động

Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate hoạt động bằng cách tạo ra một mạng lưới polymer xung quanh các hạt dầu và nước, ngăn chặn sự tương tác trực tiếp giữa chúng. Các nhóm taurate của polyme này có tính chất amphoteric (vừa có tính acid vừa có tính base), cho phép nó tương tác mạnh mẽ với cả các phân tử hydrophobic (sợ nước) và hydrophilic (thích nước). Khi được thêm vào công thức, nó nhanh chóng phân tán và bao bọc các hạt dầu, tạo nên một lớp bảo vệ ổn định. Ngoài việc ổn định nhũ tương, Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate còn làm tăng độ sệt của công thức mà không gây cảm giác dính hay nặng trên da. Nó tạo nên một cảm giác mượt mà khi thoa, và giúp công thức phân tán đều trên bề mặt da. Điều này là do cấu trúc polymer linh hoạt của nó có khả năng co giãn và thích ứng với lực cắt, làm cho công thức dễ sử dụng hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực cosmetic science đã chứng minh hiệu quả của Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate trong việc ổn định các emulsion dầu-nước phức tạp. Polyme này đã được phê duyệt bởi các cơ quan quản lý cosmetic toàn cầu bao gồm FDA, Châu Âu, và các nước khác. Dữ liệu an toàn từ các nhà sản xuất cho thấy rằng nó có độc tính rất thấp, không gây dị ứng da và có thể được sử dụng một cách an toàn ở nồng độ được khuyến nghị. Các bài báo khoa học về polymer trong cosmetics cho thấy rằng Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate có khả năng giữ nguyên tính chất của công thức trong thời gian dài, thậm chí dưới các điều kiện lưu trữ không lý tưởng. Nó cũng tương thích tốt với hầu hết các chất hoạt động khác trong cosmetics, từ các chất bổ sung hydration cho đến các chất chống oxy hóa.

Cách Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ sử dụng điển hình là 1-3% trong công thức, tùy thuộc vào loại emulsion và hiệu quả ổn định mong muốn. Đối với gel, nồng độ thường ở mức 0.5-2%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, cả sáng và tối, vì nó là chất phụ trợ không gây kích ứng.

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ammonium Polyacryloyldimethyl TauratevsXANTHAN GUM

Xanthan Gum là một polysaccharide tự nhiên từ vi khuẩn, trong khi Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate là polyme tổng hợp. Xanthan Gum tạo độ sệt cao hơn nhưng có thể tạo cảm giác kéo căng. Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate tạo cảm giác mượt mà hơn và ổn định nhũ tương tốt hơn.

Ammonium Polyacryloyldimethyl TauratevsCARBOMER

Cả hai đều là polyme tổng hợp, nhưng Carbomer yêu cầu neutralization (trung hòa) để hoạt động, trong khi Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate hoạt động ngay lập tức. Carbomer tạo độ sệt cao hơn nhưng cần pH điều chỉnh cẩn thận.

Ammonium Polyacryloyldimethyl TauratevsCETYL ALCOHOL

Cetyl Alcohol là một emollient, trong khi Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate là ổn định nhũ tương. Chúng hoạt động bổ sung cho nhau chứ không cạnh tranh. Cetyl Alcohol thêm độ mịn và dưỡng ẩm, trong khi Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate tạo kết cấu.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Cosmetic Ingredient Dictionary & Handbook (CosIng)Personal Care CouncilEWG Skin Deep DatabaseCosmetics Europe
  • INCI: International Nomenclature of Cosmetic Ingredients— Cosmetic, Toiletry and Fragrance Association
  • Safety Assessment of Acrylate Polymers— Personal Care Council
  • Polymer Stabilizers in Cosmetic Formulations— European Commission
  • Viscosity Modifiers in Modern Cosmetics— Environmental Working Group

CAS: 62152-14-1 · EC: -

Bạn có biết?

Tên 'Taurate' trong Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate đến từ taurine, một amino acid tự nhiên, nhưng trong trường hợp này nó được tổng hợp để tạo ra một polyme mạnh mẽ và an toàn cho mỹ phẩm.

Polyme này được gọi là 'rheology modifier' vì nó không chỉ ổn định emulsion mà còn thay đổi cách công thức chảy và lan trên da, mang lại trải nghiệm sử dụng tốt hơn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate

Garnier Moisture Tissue Mask Pomegranate
L'OREAL NORGE AS

Garnier Moisture Tissue Mask Pomegranate

Có theo dõi giá
Toleriane Hydrating Gentle Face Cleanser
La Roche-Posay

Toleriane Hydrating Gentle Face Cleanser

Có theo dõi giá
Oil Free Makeup Primer
Your Skin But Better

Oil Free Makeup Primer

Có theo dõi giá
Toleriane Hydrating Gentle Cleanser
La Roche-Posay

Toleriane Hydrating Gentle Cleanser

Có theo dõi giá
Garnier Tissue Mask Pure Activ
L'OREAL NORGE AS

Garnier Tissue Mask Pure Activ

Có theo dõi giá
Sérum retinol anti-marcas
CeraVe

Sérum retinol anti-marcas

Có theo dõi giá
La Roche-Posay

Effaclar Duo (+) Unifiant Teinte Medium

Có theo dõi giá
Effaclar Duo (+) Unifiant Teinte Light
La Roche-Posay

Effaclar Duo (+) Unifiant Teinte Light

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE