Ammonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

H8N2O4S

Khối lượng phân tử

132.14 g/mol

CAS

7783-20-2

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Ammonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate)

AMMONIUM SULFATE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtAmmonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ nhớt hiệu quả
  • Cải thiện độ ổn định công thức
  • Tăng cảm giác mịn màng khi sử dụng
  • Giúp sản phẩm dễ phân tán
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương