AMMONIUM SULFATE
Ammonium sulfate là một chất điều chỉnh độ nhớt được sử dụng trong công thức mỹ phẩm để kiểm soát độ dày và độ chảy của sản phẩm. Nó giúp ổn định độ nhớt, cải thiện cảm giác khi sử dụng và tăng khả năng phân tán đều của các thành phần khác. Chất này thường được tìm thấy trong các sản phẩm rửa mặt, dầu gội và sữa tắm.
Công thức phân tử
H8N2O4S
Khối lượng phân tử
132.14 g/mol
Tên IUPAC
diazanium;sulfate
CAS
7783-20-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Ammonium sulfate là một muối vô cơ có chức năng chính là điều chỉnh độ nhớt trong các công thức mỹ phẩm. Đây là một chất hóa học ổn định, an toàn và được FDA công nhận là an toàn trong các sản phẩm rửa sạch. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm vì tính hiệu quả và chi phí thấp. Chất này đặc biệt hữu ích khi cần tăng độ nhớt của các sản phẩm lỏng hoặc giải pháp rửa mặt. Nó có thể cân bằng độ chảy mà không làm ảnh hưởng đến hiệu suất của các thành phần hoạt chất khác trong công thức.
Ammonium sulfate tác động lên độ nhớt của dung dịch thông qua hiệu ứng muối (salting-out effect). Khi tan trong nước, nó tăng độ nhớt của dung dịch ngoại phối bằng cách thay đổi cấu trúc phân tử nước xung quanh. Điều này làm cho sản phẩm dễ dàng ứng dụng hơn và mang lại cảm giác mịn màng trên da.
Nghiên cứu khoa học
Ammonium sulfate được công nhận là an toàn bởi FDA dưới danh mục GRAS (Generally Recognized As Safe) cho các sản phẩm rửa sạch. Các nghiên cứu độc lập không báo cáo bất kỳ vấn đề độc tính hoặc kích ứng đáng kể ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Nó đã được sử dụng an toàn trong công nghiệp mỹ phẩm trong hàng chục năm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.1-1% tùy theo công thức và mức độ điều chỉnh độ nhớt mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày (trong sản phẩm rửa mặt, dầu gội)
CAS: 7783-20-2 · EC: 231-984-1 · PubChem: 6097028
Bạn có biết?
Ammonium sulfate cũng được sử dụng trong nông nghiệp như một phân bón chứa nitơ.
Chất này có khả năng hòa tan cao trong nước và tạo ra dung dịch acid nhẹ, có thể giúp ổn định pH của một số công thức.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE