2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAmmonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate)
KhácEU ✓

Ammonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate)

AMMONIUM SULFATE

Ammonium sulfate là một chất điều chỉnh độ nhớt được sử dụng trong công thức mỹ phẩm để kiểm soát độ dày và độ chảy của sản phẩm. Nó giúp ổn định độ nhớt, cải thiện cảm giác khi sử dụng và tăng khả năng phân tán đều của các thành phần khác. Chất này thường được tìm thấy trong các sản phẩm rửa mặt, dầu gội và sữa tắm.

Cấu trúc phân tử AMMONIUM SULFATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

H8N2O4S

Khối lượng phân tử

132.14 g/mol

Tên IUPAC

diazanium;sulfate

CAS

7783-20-2

1/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Ammonium sulfate là một muối vô cơ có chức năng chính là điều chỉnh độ nhớt trong các công thức mỹ phẩm. Đây là một chất hóa học ổn định, an toàn và được FDA công nhận là an toàn trong các sản phẩm rửa sạch. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm vì tính hiệu quả và chi phí thấp. Chất này đặc biệt hữu ích khi cần tăng độ nhớt của các sản phẩm lỏng hoặc giải pháp rửa mặt. Nó có thể cân bằng độ chảy mà không làm ảnh hưởng đến hiệu suất của các thành phần hoạt chất khác trong công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh độ nhớt hiệu quả
  • Cải thiện độ ổn định công thức
  • Tăng cảm giác mịn màng khi sử dụng
  • Giúp sản phẩm dễ phân tán

Cơ chế hoạt động

Ammonium sulfate tác động lên độ nhớt của dung dịch thông qua hiệu ứng muối (salting-out effect). Khi tan trong nước, nó tăng độ nhớt của dung dịch ngoại phối bằng cách thay đổi cấu trúc phân tử nước xung quanh. Điều này làm cho sản phẩm dễ dàng ứng dụng hơn và mang lại cảm giác mịn màng trên da.

Nghiên cứu khoa học

Ammonium sulfate được công nhận là an toàn bởi FDA dưới danh mục GRAS (Generally Recognized As Safe) cho các sản phẩm rửa sạch. Các nghiên cứu độc lập không báo cáo bất kỳ vấn đề độc tính hoặc kích ứng đáng kể ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Nó đã được sử dụng an toàn trong công nghiệp mỹ phẩm trong hàng chục năm.

Cách Ammonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ammonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.1-1% tùy theo công thức và mức độ điều chỉnh độ nhớt mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày (trong sản phẩm rửa mặt, dầu gội)

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Natri CloruaEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ammonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate)vsXANTHAN GUM

Xanthan gum là một điều chỉnh độ nhớt tự nhiên, trong khi ammonium sulfate là muối vô cơ. Xanthan gum tạo cảm giác dày hơn nhưng cần nồng độ thấp hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • EWG Skin Deep Cosmetics Database— Environmental Working Group

CAS: 7783-20-2 · EC: 231-984-1 · PubChem: 6097028

Bạn có biết?

Ammonium sulfate cũng được sử dụng trong nông nghiệp như một phân bón chứa nitơ.

Chất này có khả năng hòa tan cao trong nước và tạo ra dung dịch acid nhẹ, có thể giúp ổn định pH của một số công thức.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ammonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate)

CONAXESS TRADE NORGE AS

Blonde Blondering 10.1

Có theo dõi giá
Gel lavant hypoallergenique aloe vera et tilleul
Le Petit Marseillais

Gel lavant hypoallergenique aloe vera et tilleul

Có theo dõi giá
Douche et bain crème hypoallergénique sans savon - Seve d'aloe vera et fleur d'amandier
Le Petit Marseillais

Douche et bain crème hypoallergénique sans savon - Seve d'aloe vera et fleur d'amandier

Có theo dõi giá
Douche Crème de soin Hydratation intense
Le Petit Marseillais

Douche Crème de soin Hydratation intense

Có theo dõi giá
Hair care Shampooing fortifiant
Les Cosmétiques

Hair care Shampooing fortifiant

Có theo dõi giá
Douche et bain extra doux Aloe Vera
Le Petit Marseillais

Douche et bain extra doux Aloe Vera

Có theo dõi giá
Shampooing Abricot extra doux
Le Petit Marseillais

Shampooing Abricot extra doux

Có theo dõi giá
Châtaigne & Pistache Douche
Le Petit Marseillais

Châtaigne & Pistache Douche

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE