Ammonium Sulfite / Amonium Sunfat vs Natri sunfite

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

H8N2O3S

Khối lượng phân tử

116.14 g/mol

CAS

10196-04-0

Công thức phân tử

Na2O3S

Khối lượng phân tử

126.05 g/mol

CAS

7757-83-7

Ammonium Sulfite / Amonium Sunfat

AMMONIUM SULFITE

Natri sunfite

SODIUM SULFITE

Tên tiếng ViệtAmmonium Sulfite / Amonium SunfatNatri sunfite
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/106/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụngChất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả, ngăn chặn quá trình oxy hóa và phát triển của vi khuẩn trong công thức
  • Hoạt động như chất khử trong các liệu pháp duỗi/uốn tóc, giúp thay đổi cấu trúc tóc
  • Ổn định công thức, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp giữ nguyên hiệu quả hoạt chất và màu sắc của sản phẩm trong thời gian dài
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm
  • Giúp duỗi hoặc uốn tóc bằng cách phá vỡ cấu trúc protein
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Chi phí sản xuất thấp và dễ kiểm soát
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc ở nồng độ cao hoặc sử dụng kéo dài
  • Có khả năng gây dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm, đặc biệt là những người có da nhạy
  • Cần rửa sạch kỹ lưỡng khi sử dụng trong các sản phẩm duỗi/uốn tóc để tránh tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể gây chứng viêm da liên hệ
  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc ở nồng độ cao
  • Dị ứng với natri sunfite ở những người nhạy cảm, đặc biệt là bệnh nhân hen suyễn
  • Có thể gây khô tóc nếu dùng quá lâu trong các sản phẩm duỗi/uốn
  • Tác động tiêu cực đến sức khỏe hô hấp khi inhale dạng bột

Nhận xét

Cả hai đều là chất bảo quản và khử hiệu quả. Ammonium sulfite thường ít kích ứng hơn sodium sulfite, nhưng cả hai đều cần sử dụng cẩn thận ở nồng độ cao.