CAS
68132-50-3
CAS
1310-73-2
| Ammonium Tallate (Muối Amonium của Tall Oil) AMMONIUM TALLATE | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ammonium Tallate (Muối Amonium của Tall Oil) | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Ammonium Tallate nhẹ hơn và ít kích ứng hơn so với SLS, nhưng lực làm sạch có thể yếu hơn một chút. SLS tạo bọt nhiều hơn nhưng có xu hướng gây khô da hơn.