AMMONIUM TALLATE
Ammonium Tallate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) có nguồn gốc từ dầu thông (tall oil), được tạo thành bằng cách trung hòa hóa axit béo của tall oil bằng amonium hydroxide. Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được tính an toàn cho da, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, sữa rửa mặt và các sản phẩm tẩy rửa khác. Nó hoạt động bằng cách giảm căng mặt nước, cho phép loại bỏ hiệu quả dầu, bụi bẩn và tạp chất từ trên da.
CAS
68132-50-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Ammonium Tallate là một surfactant nhẹ đến trung bình, được tạo ra từ tall oil - một phụ phẩm của ngành công nghiệp giấy. Nó là một lựa chọn phổ biến trong các công thức rửa mặt tự nhiên hoặc sinh học phân hủy tốt vì khả năng làm sạch hiệu quả kết hợp với tính bền vững. Mặc dù có khả năng tạo bọt tốt, nó thường nhẹ hơn so với các sulfate truyền thống, làm cho nó phù hợp hơn với các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.
Ammonium Tallate có cấu trúc song phân (amphiphilic) với một đầu thích nước và một đầu thích dầu. Khi được áp dụng lên da, nó xen kẽ giữa các phân tử dầu và nước, cho phép dầu và bụi bẩn được nước cuốn đi. Cấu trúc này cũng giảm căng mặt nước, giúp tăng khả năng thẩm thấu và sự lân truyền của các thành phần khác trong công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy tall oil fatty acids có hoạt tính kháng khuẩn nhẹ và khả năng chống oxy hóa. Ammonium Tallate được xem là an toàn hơn so với một số surfactant khác như SLS vì tính kích ứng thấp hơn ở nồng độ phù hợp. Tuy nhiên, cơ chế hoạt động của nó vẫn phụ thuộc chủ yếu vào các tính chất surfactant cơ bản, được chứng minh qua các tiêu chuẩn ISO và OECD.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức làm sạch, tùy thuộc vào loại sản phẩm mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày hoặc theo nhu cầu, như một phần của quy trình làm sạch sáng và tối
Công dụng:
Ammonium Tallate nhẹ hơn và ít kích ứng hơn so với SLS, nhưng lực làm sạch có thể yếu hơn một chút. SLS tạo bọt nhiều hơn nhưng có xu hướng gây khô da hơn.
Cả hai đều là surfactant nhẹ, nhưng Sodium Cocoyl Isethionate có nguồn gốc từ dầu dừa và thường nhẹ hơn. Ammonium Tallate rẻ hơn và có khả năng làm sạch mạnh hơn một chút.
CAPB là một amphoteric surfactant nhẹ và dịu, trong khi Ammonium Tallate là anionic surfactant mạnh hơn. CAPB thường được sử dụng như một co-surfactant để giảm kích ứng.
CAS: 68132-50-3 · EC: 268-643-1
Bạn có biết?
Tall oil là một phụ phẩm 'vàng' của ngành công nghiệp giấy kraft, được gọi là 'tall' vì nó 'cao' trong hành trình sản xuất giấy, và dành được cơ hội thứ hai thông qua công nghiệp mỹ phẩm
Ammonium Tallate là một ví dụ tuyệt vời của 'green chemistry' trong mỹ phẩm, tái sử dụng chất thải công nghiệp thành một thành phần giá trị
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE