AMMONIUM THIOGLYCOLATE vs Glyceryl Thiopropionate (Chất khử protein tóc)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
5421-46-5
CAS
67874-65-1
| AMMONIUM THIOGLYCOLATE | Glyceryl Thiopropionate (Chất khử protein tóc) GLYCERYL THIOPROPIONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | AMMONIUM THIOGLYCOLATE | Glyceryl Thiopropionate (Chất khử protein tóc) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 7/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất khử mạnh cho tóc. Glyceryl thiopropionate có mùi ít hơn và độc tính thấp hơn, nhưng ammonium thioglycolate phổ biến hơn và chi phí thấp hơn.