2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlyceryl Thiopropionate (Chất khử protein tóc)
KhácEU ✓

Glyceryl Thiopropionate (Chất khử protein tóc)

GLYCERYL THIOPROPIONATE

Glyceryl Thiopropionate là một chất khử mạnh được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm duỗi và uốn tóc chuyên nghiệp. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết disulfide trong cấu trúc tóc, cho phép tái cấu trúc lại theo hình dạng mong muốn. Đây là một thành phần khá mạnh và chỉ được khuyên dùng trong các sản phẩm chuyên nghiệp dưới sự hướng dẫn của chuyên gia.

Cấu trúc phân tử GLYCERYL THIOPROPIONATE

PubChem (NIH)

CAS

67874-65-1

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

EU cho phép sử dụng trong các sản phẩm d

Tổng quan

Glyceryl Thiopropionate là một chất khử protein được sử dụng exclusively trong các sản phẩm duỗi tóc chuyên nghiệp. Nó thuộc nhóm các chất mercaptan và hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết disulfide (S-S) trong các chuỗi keratin, cho phép tóc được tái cấu trúc thành hình dạng mới mong muốn. Sản phẩm này yêu cầu sự kiểm soát pH cẩn thận và cân bằng điều kiện tối ưu để hoạt động hiệu quả mà không làm tổn hại quá mức đến cấu trúc tóc. Nó thường được kết hợp với các tác nhân làm щелочь như natri hydroxide hoặc amonium thioglycolate để tạo điều kiện khử tối ưu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Khử hiệu quả liên kết disulfide trong tóc
  • Cho phép duỗi hoặc uốn tóc bền vững
  • Tương thích tốt với các quá trình xử lý tóc chuyên nghiệp
  • Tác dụng khử mạnh giúp xử lý tóc cứng hoặc tóc tự nhiên

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da đầu và da mặt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể làm tóc khô xơ hoặc gãy nếu sử dụng không đúng cách hoặc quá liều
  • Cần điều chỉnh pH cẩn thận để tránh tổn hại quá mức
  • Không phù hợp cho tóc yếu hoặc đã được xử lý hóa chất nhiều lần

Cơ chế hoạt động

Glyceryl Thiopropionate chứa nhóm thiol (-SH) có khả năng khử mạnh. Khi được áp dụng lên tóc trong môi trường kiềm, nó phá vỡ các liên kết disulfide giữa các phân tử cysteine trong chuỗi keratin. Quá trình này làm mềm tóc và cho phép nó được tái cấu trúc thành hình dạng mới. Sau đó, một chất oxy hóa (thường là nước oxy hoặc sodium bromate) được áp dụng để tái tạo các liên kết disulfide ở vị trí mới, giữ tóc ở hình dạng duỗi hoặc uốn cong được yêu cầu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về chất khử tóc cho thấy rằng glyceryl thiopropionate là một chất khử hiệu quả với tốc độ phản ứng tương đối nhanh. Các nhà sản xuất và chuyên gia tóc chuyên nghiệp thường thích các chất này so với ammonium thioglycolate do độc tính và mùi thấp hơn. Tuy nhiên, nghiên cứu về an toàn da đầu cho thấy rằng nó có khả năng gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp hoặc sử dụng không đúng cách.

Cách Glyceryl Thiopropionate (Chất khử protein tóc) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glyceryl Thiopropionate (Chất khử protein tóc)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 2-5% trong các sản phẩm chuyên nghiệp, tùy thuộc vào công thức cụ thể và loại tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Chỉ sử dụng theo hướng dẫn của chuyên gia, thông thường 1 lần mỗi 6-8 tuần

Kết hợp tốt với

AMMONIUM THIOGLYCOLATESODIUM CARBONATENatri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Glyceryl Thiopropionate (Chất khử protein tóc)vsAMMONIUM THIOGLYCOLATE

Cả hai đều là chất khử mạnh cho tóc. Glyceryl thiopropionate có mùi ít hơn và độc tính thấp hơn, nhưng ammonium thioglycolate phổ biến hơn và chi phí thấp hơn.

Glyceryl Thiopropionate (Chất khử protein tóc)vsSODIUM HYDROXIDE

Sodium hydroxide là chất kiềm mạnh mà không phá vỡ các liên kết disulfide - nó được sử dụng cùng với chất khử. Glyceryl thiopropionate thực hiện công việc khử.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng - European CommissionCIR (Cosmetic Ingredient Review)Paula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder
  • Safety and Efficacy of Hair Straightening/Relaxing Products— FDA Cosmetics
  • Hair Waving and Straightening Agents - Chemical Review— EU CosIng Database

CAS: 67874-65-1 · EC: 267-492-9

Bạn có biết?

Glyceryl thiopropionate được phát triển như một lựa chọn thay thế ít độc hơn so với ammonium thioglycolate, với mùi 'trứng thối' yếu hơn

Chất khử tóc đã tồn tại từ những năm 1940, nhưng các cải tiến về an toàn và mùi vẫn đang được tiến hành

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE