GLYCERYL THIOPROPIONATE
Glyceryl Thiopropionate là một chất khử mạnh được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm duỗi và uốn tóc chuyên nghiệp. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết disulfide trong cấu trúc tóc, cho phép tái cấu trúc lại theo hình dạng mong muốn. Đây là một thành phần khá mạnh và chỉ được khuyên dùng trong các sản phẩm chuyên nghiệp dưới sự hướng dẫn của chuyên gia.
CAS
67874-65-1
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU cho phép sử dụng trong các sản phẩm d
Glyceryl Thiopropionate là một chất khử protein được sử dụng exclusively trong các sản phẩm duỗi tóc chuyên nghiệp. Nó thuộc nhóm các chất mercaptan và hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết disulfide (S-S) trong các chuỗi keratin, cho phép tóc được tái cấu trúc thành hình dạng mới mong muốn. Sản phẩm này yêu cầu sự kiểm soát pH cẩn thận và cân bằng điều kiện tối ưu để hoạt động hiệu quả mà không làm tổn hại quá mức đến cấu trúc tóc. Nó thường được kết hợp với các tác nhân làm щелочь như natri hydroxide hoặc amonium thioglycolate để tạo điều kiện khử tối ưu.
Glyceryl Thiopropionate chứa nhóm thiol (-SH) có khả năng khử mạnh. Khi được áp dụng lên tóc trong môi trường kiềm, nó phá vỡ các liên kết disulfide giữa các phân tử cysteine trong chuỗi keratin. Quá trình này làm mềm tóc và cho phép nó được tái cấu trúc thành hình dạng mới. Sau đó, một chất oxy hóa (thường là nước oxy hoặc sodium bromate) được áp dụng để tái tạo các liên kết disulfide ở vị trí mới, giữ tóc ở hình dạng duỗi hoặc uốn cong được yêu cầu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về chất khử tóc cho thấy rằng glyceryl thiopropionate là một chất khử hiệu quả với tốc độ phản ứng tương đối nhanh. Các nhà sản xuất và chuyên gia tóc chuyên nghiệp thường thích các chất này so với ammonium thioglycolate do độc tính và mùi thấp hơn. Tuy nhiên, nghiên cứu về an toàn da đầu cho thấy rằng nó có khả năng gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp hoặc sử dụng không đúng cách.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 2-5% trong các sản phẩm chuyên nghiệp, tùy thuộc vào công thức cụ thể và loại tóc
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Chỉ sử dụng theo hướng dẫn của chuyên gia, thông thường 1 lần mỗi 6-8 tuần
Cả hai đều là chất khử mạnh cho tóc. Glyceryl thiopropionate có mùi ít hơn và độc tính thấp hơn, nhưng ammonium thioglycolate phổ biến hơn và chi phí thấp hơn.
Sodium hydroxide là chất kiềm mạnh mà không phá vỡ các liên kết disulfide - nó được sử dụng cùng với chất khử. Glyceryl thiopropionate thực hiện công việc khử.
CAS: 67874-65-1 · EC: 267-492-9
Bạn có biết?
Glyceryl thiopropionate được phát triển như một lựa chọn thay thế ít độc hơn so với ammonium thioglycolate, với mùi 'trứng thối' yếu hơn
Chất khử tóc đã tồn tại từ những năm 1940, nhưng các cải tiến về an toàn và mùi vẫn đang được tiến hành
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE