AMODIMETHICONE vs Stearamidopropyl Dimethicone (Silicon chứa Stearyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
71750-80-6
CAS
227200-31-9
| AMODIMETHICONE | Stearamidopropyl Dimethicone (Silicon chứa Stearyl) STEARAMIDOPROPYL DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | AMODIMETHICONE | Stearamidopropyl Dimethicone (Silicon chứa Stearyl) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 3/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là silicone杂化, nhưng Amodimethicone được thiết kế để bám chặt hơn vào tóc và da qua các liên kết điện hóa. Stearamidopropyl Dimethicone tập trung vào độ bền chống nước.