STEARAMIDOPROPYL DIMETHICONE
Stearamidopropyl Dimethicone là một hợp chất silicon杂化kết hợp chuỗi stearyl dài với dimethicone, tạo thành một chất tạo màng mềm mại và bảo vệ da. Thành phần này đặc biệt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, mỹ phẩm chống nước và các công thức cần độ bền lâu dài. Nó cung cấp cảm giác mịn màng, làm mềm mại tóc và da mà không để lại cảm giác bết dính.
CAS
227200-31-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Có thể gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic
Stearamidopropyl Dimethicone là một silicone杂化được thiết kế để kết hợp các tính chất bôi trơn của dimethicone với tính ưa dầu của chuỗi stearyl dài. Điều này tạo ra một thành phần vô cùng hiệu quả trong việc tạo màng bảo vệ, đặc biệt hữu ích cho các sản phẩm chống nước và chăm sóc tóc. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm như mặt nạ tóc, xà phòng gội, kem chống nắng và các công thức cao cấp yêu cầu độ bền cao.
Khi được áp dụng lên da hoặc tóc, Stearamidopropyl Dimethicone tạo thành một lớp silicon mỏng, không thấm nước xung quanh mỗi sợi tóc hoặc trên bề mặt da. Chuỗi stearyl dài cho phép nó kết dính vào bề mặt da và tóc một cách hiệu quả hơn so với dimethicone thuần tuý, trong khi vẫn duy trì độ mềm mại và mịn màng. Lớp phim này giúp ngăn chặn mất ẩm, bảo vệ khỏi tác động cơ học, và cung cấp khả năng chống nước vượt trội.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng các silicone hoạt động bằng cách tạo ra một lớp bảo vệ vật lý, giúp giảm mất nước qua da (TEWL) và bảo vệ khỏi các tác nhân môi trường. Stearamidopropyl Dimethicone cụ thể được công nhân vì khả năng tạo màng dễ dàng hơn và lâu hơn so với các silicone thông thường, nhờ vào cấu trúc hoá học hybrid của nó. Các công bố khoa học cho thấy độ an toàn cao khi sử dụng tại các nồng độ điển hình trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-3% trong các công thức toàn bộ
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
An toàn sử dụng hàng ngày
Dimethicone thuần tuý là một chất silicon đơn giản, trong khi Stearamidopropyl Dimethicone là một phiên bản杂化có chuỗi stearyl. Stearamidopropyl Dimethicone dễ tích lũy hơn nhưng cung cấp độ bền và hiệu quả bảo vệ tốt hơn.
Cả hai đều là silicone杂化, nhưng Amodimethicone được thiết kế để bám chặt hơn vào tóc và da qua các liên kết điện hóa. Stearamidopropyl Dimethicone tập trung vào độ bền chống nước.
Cetyl Alcohol là một emollient tự nhiên, trong khi Stearamidopropyl Dimethicone là silicone tổng hợp. Cetyl Alcohol dễ rửa sạch hơn nhưng cung cấp bảo vệ kém hơn.
CAS: 227200-31-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER