Benzoate Amyl vs Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H16O2

Khối lượng phân tử

192.25 g/mol

CAS

2049-96-9

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

Benzoate Amyl

AMYL BENZOATE

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Tên tiếng ViệtBenzoate AmylAcetate Geranyl / Geranyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Che phủ mùi không mong muốn trong sản phẩm
  • Tạo hương thơm dễ chịu và tự nhiên
  • Giúp cân bằng các nốt hương khác nhau
  • Bay hơi dần, giúp hương lưu toàn
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây dị ứng hôi
  • Không nên sử dụng trên vết thương hoặc viêm da
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da