Anisole (Methoxybenzene) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H8O

Khối lượng phân tử

108.14 g/mol

CAS

100-66-3

CAS

56-81-5

Anisole (Methoxybenzene)

ANISOLE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtAnisole (Methoxybenzene)Glycerin
Phân loạiHương liệuHoạt chất
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngTạo hươngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo hương thơm nhẹ, tinh tế cho sản phẩm
  • Giúp phát tán mùi hương đều đặn trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Có tính bay hơi tốt, không để lại dư lượng nặng nề
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Không nên sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da