Anisyl Acetate (Methoxybenxyl Acetate) vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H12O3

Khối lượng phân tử

180.20 g/mol

CAS

1331-83-5

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Anisyl Acetate (Methoxybenxyl Acetate)

ANISYL ACETATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtAnisyl Acetate (Methoxybenxyl Acetate)10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu, tạo cảm giác tươi mát cho sản phẩm
  • Tăng cường độ hấp dẫn và trải nghiệm sử dụng của mỹ phẩm
  • Giúp ẩn đi các mùi không mong muốn từ các thành phần khác trong công thức
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc trong nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần hương liệu
  • Cần sử dụng trong nồng độ hợp lý để tránh gây bất kì phản ứng không mong muốn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng