CAS
497-76-7
CAS
-
| Arbutin ARBUTIN | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Arbutin | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE |
| Phân loại | Hoạt chất | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là tyrosinase inhibitor, nhưng arbutin là tự nhiên từ Bearberry, còn 3,4-methylenedioxybenzyl methylsulfone là tổng hợp nhưng có thêm hoạt tính chống oxy hóa.