Arbutinyl Undecylenate (Dẫn chất Arbutin) vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C23H34O8

Khối lượng phân tử

438.5 g/mol

CAS

-

Arbutinyl Undecylenate (Dẫn chất Arbutin)

ARBUTINYL UNDECYLENATE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

Tên tiếng ViệtArbutinyl Undecylenate (Dẫn chất Arbutin)3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngKháng khuẩn, Chống oxy hoáChống oxy hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Ức chế sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm nám
  • Hoạt động kháng khuẩn, giúp điều trị mụn và ngăn ngừa nhiễm trùng
  • Bảo vệ chống oxy hóa, giảm stress oxy hóa và lão hóa da
  • Dễ thẩm thấu hơn Arbutin thông thường nhờ cấu trúc ester
  • Ức chế tyrosinase - giúp làm nhẹ nám và sạm da
  • Chống oxy hóa - bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Kháng khuẩn nhẹ - hỗ trợ sức khỏe da tổng thể
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao (>2%), đặc biệt với da nhạy cảm
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với tia UV vì có thể dẫn đến quá trình oxy hóa
  • Tiềm năng kích ứng ở nồng độ cao hoặc ở da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng liên hệ ở một số người