Arbutinyl Undecylenate (Dẫn chất Arbutin) vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C23H34O8
Khối lượng phân tử
438.5 g/mol
CAS
-
CAS
-
| Arbutinyl Undecylenate (Dẫn chất Arbutin) ARBUTINYL UNDECYLENATE | Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) 3-GLYCERYL ASCORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Arbutinyl Undecylenate (Dẫn chất Arbutin) | Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Arbutinyl Undecylenate (Dẫn chất Arbutin) vs glycerinArbutinyl Undecylenate (Dẫn chất Arbutin) vs niacinamideArbutinyl Undecylenate (Dẫn chất Arbutin) vs hyaluronic-acidGlyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs glycerinGlyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs hyaluronic-acidGlyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs niacinamide