Arbutinyl Undecylenate (Dẫn chất Arbutin) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C23H34O8

Khối lượng phân tử

438.5 g/mol

CAS

-

CAS

98-92-0

Arbutinyl Undecylenate (Dẫn chất Arbutin)

ARBUTINYL UNDECYLENATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtArbutinyl Undecylenate (Dẫn chất Arbutin)Niacinamide
Phân loạiChống oxy hoáKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngKháng khuẩn, Chống oxy hoá
Lợi ích
  • Ức chế sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm nám
  • Hoạt động kháng khuẩn, giúp điều trị mụn và ngăn ngừa nhiễm trùng
  • Bảo vệ chống oxy hóa, giảm stress oxy hóa và lão hóa da
  • Dễ thẩm thấu hơn Arbutin thông thường nhờ cấu trúc ester
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao (>2%), đặc biệt với da nhạy cảm
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với tia UV vì có thể dẫn đến quá trình oxy hóa
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)