Arginine HCl (L-Arginine Hydrochloride) vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H15ClN4O2

Khối lượng phân tử

210.66 g/mol

CAS

1119-34-2

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Arginine HCl (L-Arginine Hydrochloride)

ARGININE HCL

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtArginine HCl (L-Arginine Hydrochloride)Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và hydration cho da
  • Tăng cường độ mềm mại và mịn màng
  • Hỗ trợ sản xuất collagen và elastin
  • Giúp cân bằng độ pH da
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ích nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Sử dụng quá liều có thể làm da bị khô
  • Hiếm khi gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với axit amin
An toàn