Vitamin C (Axit Ascorbic) vs Eriodictyol (Norhesperidin)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

50-81-7 / 62624-30-0

Công thức phân tử

C15H12O6

Khối lượng phân tử

288.25 g/mol

CAS

4049-38-1

Vitamin C (Axit Ascorbic)

ASCORBIC ACID

Eriodictyol (Norhesperidin)

ERIODICTYOL

Tên tiếng ViệtVitamin C (Axit Ascorbic)Eriodictyol (Norhesperidin)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng daChống oxy hoá
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm thâm nám hiệu quả
  • Kích thích sản sinh collagen, giảm nếp nhăn
  • Bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng và ô nhiễm
  • Cải thiện kết cấu da, thu nhỏ lỗ chân lông
  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Ức chế sản xuất melanin, giúp sáng da và giảm nếp nhăn
  • Giảm viêm và kích ứng da
  • Tăng cường sinh tổng hợp collagen và elastin
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng, châm chích ở da nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa và mất tác dụng nếu bảo quản không đúng
  • Có thể gây khô da nếu dùng nồng độ cao
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, nhưng eriodictyol ổn định hơn, không gây kích ứng, và có tác dụng ức chế melanin tốt hơn