2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnVitamin C (Axit Ascorbic)
Chống oxy hoá🔥 TrendingEU ✓

Vitamin C (Axit Ascorbic)

ASCORBIC ACID

Vitamin C nguyên chất là một trong những hoạt chất chống oxy hóa mạnh nhất trong mỹ phẩm, giúp làm sáng da, giảm thâm nám và kích thích sản sinh collagen. Đây là dạng vitamin C tinh khiết nhất với hiệu quả cao nhưng cũng kém ổn định nhất, dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng. Thành phần này hoạt động tốt nhất ở pH thấp (dưới 3.5) và nồng độ từ 10-20%. Mặc dù rất hiệu quả nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt khi mới bắt đầu sử dụng.

Cấu trúc phân tử ASCORBIC ACID

PubChem (NIH)

CAS

50-81-7 / 62624-30-0

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng không giới hạn nồng độ

Tổng quan

Ascorbic acid (vitamin C nguyên chất) là gold standard trong các hoạt chất chống lão hóa và làm sáng da. Với khả năng thâm nhập sâu vào da, vitamin C không chỉ neutralize các gốc tự do mà còn ức chế enzyme tyrosinase - nguyên nhân gây nám và tăng sắc tố. Nghiên cứu cho thấy vitamin C có thể tăng sản sinh collagen lên đến 8 lần, giúp da săn chắc và giảm nếp nhăn rõ rệt. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của ascorbic acid là tính không ổn định. Khi tiếp xúc với không khí, nước và ánh sáng, nó nhanh chóng bị oxy hóa và chuyển sang màu vàng hoặc nâu, mất đi hiệu quả. Vì vậy, các sản phẩm chứa vitamin C nguyên chất thường được đóng gói trong chai tối màu, không khí và cần bảo quản cẩn thận.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sáng da và giảm thâm nám hiệu quả
  • Kích thích sản sinh collagen, giảm nếp nhăn
  • Bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng và ô nhiễm
  • Cải thiện kết cấu da, thu nhỏ lỗ chân lông
  • Giảm viêm và hỗ trợ làm lành vết thương

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng, châm chích ở da nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa và mất tác dụng nếu bảo quản không đúng
  • Có thể gây khô da nếu dùng nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Vitamin C hoạt động thông qua nhiều cơ chế: ức chế tyrosinase để giảm sản xuất melanin, donate electron để neutralize các gốc tự do, và kích thích fibroblast sản xuất collagen. Ở pH thấp (2.5-3.5), vitamin C tồn tại ở dạng không ion hóa, giúp thẩm thấu qua hàng rào lipid của da hiệu quả hơn. Khi vào da, nó chuyển hóa thành ascorbate và tích lũy trong lớp biểu bì và hạ bì.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của vitamin C tại chỗ. Một nghiên cứu trên 19 người sử dụng 10% vitamin C trong 3 tháng cho thấy cải thiện đáng kể về độ săn chắc, nếp nhăn và độ sáng da. Nghiên cứu khác với 20% vitamin C cho thấy giảm 57% melanin index sau 12 tuần. Vitamin C cũng được chứng minh tăng cường hiệu quả chống nắng khi kết hợp với SPF.

Cách Vitamin C (Axit Ascorbic) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Vitamin C (Axit Ascorbic)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Người mới: 5-10%, Da quen: 15-20%, Tối đa: 20-23%

Thời điểm

Buổi sáng

Tần suất

Bắt đầu 2-3 lần/tuần, tăng dần lên hàng ngày

Công dụng:

Chống oxy hoáChe mùiDưỡng da

Kết hợp tốt với

Axit FerulicEWG 1GlutathioneEWG 1Natri HyaluronateEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideNiacinamideRetinol

So sánh với thành phần khác

Vitamin C (Axit Ascorbic)vsSODIUM ASCORBYL PHOSPHATE

SAP ổn định hơn, ít kích ứng hơn nhưng cần chuyển hóa nên hiệu quả chậm hơn

Vitamin C (Axit Ascorbic)vsETHYL ASCORBIC ACID

EAC ổn định ở pH cao hơn, dịu nhẹ hơn nhưng đắt tiền và ít nghiên cứu hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseTổng hợp trong phòng thí nghiệmChiết xuất từ trái cây họ cam quýtLên men từ glucoseTổng hợp từ sorbitol
  • Vitamin C in dermatology— Indian Dermatology Online Journal
  • Topical Vitamin C and the Skin— Linus Pauling Institute

CAS: 50-81-7 / 62624-30-0 · EC: 200-066-2 / 263-644-3

Bạn có biết?

Albert Szent-Györgyi đoạt giải Nobel năm 1937 nhờ phát hiện vitamin C từ ớt chuông Hungary

Da người không thể tự tổng hợp vitamin C như hầu hết động vật khác, nên cần bổ sung từ bên ngoài

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Vitamin C (Axit Ascorbic)

REMEDY

CALAZIME Skin Protectant Paste

Có theo dõi giá
Nizoral

Nizoral Psoriasis

Có theo dõi giá
Fresh Pressed 7-Day System with Pure Vitamin C
Clinique

Fresh Pressed 7-Day System with Pure Vitamin C

Có theo dõi giá
jaysuing

Jaysuing Vitamin C Brightening eye serum

Có theo dõi giá
C-Firma™ Vitamin C Day Serum
Drunk Elephant

C-Firma™ Vitamin C Day Serum

Có theo dõi giá
Multivitamin
Sunlife

Multivitamin

Có theo dõi giá
Brush-on Striplash Adhesive with Vitamins - Dark
Duo

Brush-on Striplash Adhesive with Vitamins - Dark

Có theo dõi giá
Lift+ Éclat Immédiat Soin Tenseur Éclat Anti-Âge Visage et Cou
Henkel

Lift+ Éclat Immédiat Soin Tenseur Éclat Anti-Âge Visage et Cou

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE