Ascorbyl Carboxydecyl Trisiloxane vs Natri Ascorbyl Phosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6Na3O9P

Khối lượng phân tử

322.05 g/mol

CAS

66170-10-3

Ascorbyl Carboxydecyl Trisiloxane

ASCORBYL CARBOXYDECYL TRISILOXANE

Natri Ascorbyl Phosphate

SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE

Tên tiếng ViệtAscorbyl Carboxydecyl TrisiloxaneNatri Ascorbyl Phosphate
Phân loạiDưỡng ẩmChống oxy hoá
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daChống oxy hoá
Lợi ích
  • Cải thiện độ sáng da và giảm thâm nám
  • Tăng cường khả năng dưỡng ẩm và mềm mại da
  • Ổn định hơn vitamin C truyền thống
  • Giảm dấu hiệu lão hóa nhờ hoạt động chống oxy hóa
  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Giúp làm sáng da và giảm các vết thâm sạm theo thời gian
  • Tăng cường sản xuất collagen, cải thiện độ đàn hồi và kết cấu da
  • Ổn định và tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Hiệu quả có thể chậm hơn so với vitamin C nguyên chất do cần thời gian để chuyển hóa
  • Nên kiểm tra patch test trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt

Nhận xét

Cả hai đều là dẫn xuất vitamin C ổn định và nhẹ nhàng. Ascorbyl Carboxydecyl Trisiloxane có thêm lợi ích dưỡng ẩm từ siloxane, trong khi Sodium Ascorbyl Phosphate hóa tan nước tốt hơn.