Công thức phân tử
C18H28O16
Khối lượng phân tử
500.4 g/mol
CAS
-
Công thức phân tử
C6H6Na3O9P
Khối lượng phân tử
322.05 g/mol
CAS
66170-10-3
| Ascorbyl Lactoside (Vitamin C Lactose) ASCORBYL LACTOSIDE | Natri Ascorbyl Phosphate SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ascorbyl Lactoside (Vitamin C Lactose) | Natri Ascorbyl Phosphate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium Ascorbyl Phosphate tan trong nước, ổn định và an toàn. Ascorbyl Lactoside tan trong cả nước và dầu, có khả năng hấp thụ tốt hơn. Cả hai đều an toàn cho da nhạy cảm